Radeon Pro 455 vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 455
2016
2 GB GDDR5, 35 Watt
7.44

RX 9050 vượt qua Pro 455 với mức trọn vẹn là 228% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất598264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.5620.66
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaBaffinNavi 44
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 10 2016 (9 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7681024
Tần số nhân855 MHz1330 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million29,700 million
Quy trình công nghệ14 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture41.04166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.313 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1664
TMUs4864
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1270 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ81.28 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.2.1311.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 455 7.44
RX 9050 24.40
+228%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 455 3112
Mẫu: 2
RX 9050 10208
+228%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 455 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35
−68.2%
110−120
4K2270−75
+218%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 18−20 55−60
+206%
Counter-Strike 2 35−40 120−130
+216%
Cyberpunk 2077 14−16 45−50
+200%

Full HD
Medium

Atomic Heart 18−20 55−60
+206%
Battlefield 5 30−35 100−105
+203%
Counter-Strike 2 35−40 120−130
+216%
Cyberpunk 2077 14−16 45−50
+200%
Far Cry 5 24−27 75−80
+213%
Fortnite 45−50 150−160
+226%
Forza Horizon 4 30−35 110−120
+224%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 85−90
+215%
Valorant 75−80 250−260
+221%

Full HD
High

Atomic Heart 18−20 55−60
+206%
Battlefield 5 30−35 100−105
+203%
Counter-Strike 2 35−40 120−130
+216%
Counter-Strike: Global Offensive 145 450−500
+210%
Cyberpunk 2077 14−16 45−50
+200%
Dota 2 67 210−220
+213%
Far Cry 5 24−27 75−80
+213%
Far Cry 6 18−20 60−65
+216%
Fortnite 45−50 150−160
+226%
Forza Horizon 4 30−35 110−120
+224%
Grand Theft Auto V 24 75−80
+213%
Metro Exodus 14−16 45−50
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 85−90
+215%
The Witcher 3: Wild Hunt 25 80−85
+220%
Valorant 75−80 250−260
+221%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35 100−105
+203%
Cyberpunk 2077 14−16 45−50
+200%
Dota 2 62 200−210
+223%
Far Cry 5 24−27 75−80
+213%
Forza Horizon 4 30−35 110−120
+224%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 85−90
+215%
The Witcher 3: Wild Hunt 14 45−50
+221%
Valorant 75−80 250−260
+221%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50 150−160
+226%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16 45−50
+221%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60 190−200
+228%
Far Cry 6 10−12 35−40
+218%
Grand Theft Auto V 9−10 27−30
+200%
Metro Exodus 7−8 21−24
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 130−140
+210%
Valorant 75−80 240−250
+216%

1440p
Ultra

Battlefield 5 14−16 45−50
+200%
Cyberpunk 2077 6−7 18−20
+200%
Far Cry 5 14−16 45−50
+200%
Forza Horizon 4 18−20 55−60
+206%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 30−33
+200%

1440p
Epic

Fortnite 14−16 45−50
+200%

4K
High

Atomic Heart 6−7 18−20
+200%
Counter-Strike 2 1−2 3−4
+200%
Far Cry 6 5−6 16−18
+220%
Grand Theft Auto V 18−20 55−60
+206%
Metro Exodus 2−3 6−7
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 21−24
+200%
Valorant 30−35 100−105
+203%

4K
Ultra

Battlefield 5 7−8 21−24
+200%
Counter-Strike 2 1−2 3−4
+200%
Cyberpunk 2077 2−3 6−7
+200%
Dota 2 23 75−80
+226%
Far Cry 5 7−8 21−24
+200%
Forza Horizon 4 12−14 35−40
+192%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 21−24
+200%

4K
Epic

Fortnite 7−8 21−24
+200%

Vậy Pro 455 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 214% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 218% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.44 24.40
Mức độ mới 30 Tháng 10 2016 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 92 Watt

Pro 455 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 62%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 228%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Radeon Pro 455 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 455 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 455 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 455 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.