Radeon Pro 455 vs RTX 4000 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Pro 455
2016
2 GB GDDR5, 35 Watt
7.47
RTX 4000 Ada Generation Mobile
2023
12 GB GDDR6, 110 Watt
52.73
+606%

RTX 4000 Ada Generation Mobile vượt qua Pro 455 với mức trọn vẹn là 606% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất59464
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.5237.10
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaBaffinAD104
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành30 Tháng 10 2016 (9 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7687424
Tần số nhân855 MHz1290 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million35,800 million
Quy trình công nghệ14 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt110 Watt
Tốc độ xử lý texture41.04386.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.313 TFLOPS24.72 TFLOPS
ROPs1680
TMUs48232
Tensor Coreskhông có dữ liệu232
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu58
L1 Cache192 KB7.3 MB
L2 Cache1024 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1270 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ81.28 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 455 7.47
RTX 4000 Ada Generation Mobile 52.73
+606%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 455 3112
Mẫu: 2
RTX 4000 Ada Generation Mobile 21968
+606%
Mẫu: 468

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Pro 455 5388
RTX 4000 Ada Generation Mobile 54921
+919%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Pro 455 3759
RTX 4000 Ada Generation Mobile 40179
+969%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Pro 455 23434
RTX 4000 Ada Generation Mobile 152418
+550%

3DMark Time Spy Graphics

Pro 455 1118
RTX 4000 Ada Generation Mobile 16308
+1359%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35
−586%
240−250
+586%
4K22
−582%
150−160
+582%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 18−20
−567%
120−130
+567%
Counter-Strike 2 35−40
−584%
260−270
+584%
Cyberpunk 2077 14−16
−567%
100−105
+567%

Full HD
Medium

Atomic Heart 18−20
−567%
120−130
+567%
Battlefield 5 30−35
−597%
230−240
+597%
Counter-Strike 2 35−40
−584%
260−270
+584%
Cyberpunk 2077 14−16
−567%
100−105
+567%
Far Cry 5 24−27
−567%
160−170
+567%
Fortnite 45−50
−552%
300−310
+552%
Forza Horizon 4 30−35
−606%
240−250
+606%
Forza Horizon 5 21−24
−582%
150−160
+582%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−604%
190−200
+604%
Valorant 75−80
−605%
550−600
+605%

Full HD
High

Atomic Heart 18−20
−567%
120−130
+567%
Battlefield 5 30−35
−597%
230−240
+597%
Counter-Strike 2 35−40
−584%
260−270
+584%
Counter-Strike: Global Offensive 145
−590%
1000−1050
+590%
Cyberpunk 2077 14−16
−567%
100−105
+567%
Dota 2 67
−572%
450−500
+572%
Far Cry 5 24−27
−567%
160−170
+567%
Fortnite 45−50
−552%
300−310
+552%
Forza Horizon 4 30−35
−606%
240−250
+606%
Forza Horizon 5 21−24
−582%
150−160
+582%
Grand Theft Auto V 24
−567%
160−170
+567%
Metro Exodus 14−16
−567%
100−105
+567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−604%
190−200
+604%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
−580%
170−180
+580%
Valorant 75−80
−605%
550−600
+605%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
−597%
230−240
+597%
Cyberpunk 2077 14−16
−567%
100−105
+567%
Dota 2 62
−545%
400−450
+545%
Far Cry 5 24−27
−567%
160−170
+567%
Forza Horizon 4 30−35
−606%
240−250
+606%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−604%
190−200
+604%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−579%
95−100
+579%
Valorant 75−80
−605%
550−600
+605%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
−552%
300−310
+552%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
−579%
95−100
+579%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−590%
400−450
+590%
Grand Theft Auto V 9−10
−567%
60−65
+567%
Metro Exodus 7−8
−543%
45−50
+543%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−590%
290−300
+590%
Valorant 75−80
−558%
500−550
+558%

1440p
Ultra

Battlefield 5 14−16
−567%
100−105
+567%
Cyberpunk 2077 6−7
−567%
40−45
+567%
Far Cry 5 14−16
−567%
100−105
+567%
Forza Horizon 4 18−20
−567%
120−130
+567%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−600%
70−75
+600%

1440p
Epic

Fortnite 14−16
−567%
100−105
+567%

4K
High

Atomic Heart 6−7
−567%
40−45
+567%
Counter-Strike 2 1−2
−600%
7−8
+600%
Grand Theft Auto V 18−20
−567%
120−130
+567%
Metro Exodus 2−3
−600%
14−16
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−543%
45−50
+543%
Valorant 30−35
−597%
230−240
+597%

4K
Ultra

Battlefield 5 7−8
−543%
45−50
+543%
Counter-Strike 2 1−2
−600%
7−8
+600%
Cyberpunk 2077 2−3
−600%
14−16
+600%
Dota 2 23
−596%
160−170
+596%
Far Cry 5 7−8
−543%
45−50
+543%
Forza Horizon 4 12−14
−567%
80−85
+567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−543%
45−50
+543%

4K
Epic

Fortnite 7−8
−543%
45−50
+543%

Vậy Pro 455 và RTX 4000 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 586% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 582% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.47 52.73
Mức độ mới 30 Tháng 10 2016 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 110 Watt

Pro 455 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 214%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4000 Ada Generation Mobile: hiệu năng cao hơn 606%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 4000 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon Pro 455 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 455 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 47 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 4000 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 455 hoặc RTX 4000 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.