Radeon Pro 450 vs Quadro FX 1600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Pro 450
2016
2 GB GDDR5, 35 Watt
6.53
+1289%

Pro 450 vượt qua 1600M với mức trọn vẹn là 1289% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6241323
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.01
Hiệu quả năng lượng14.430.73
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaBaffinG84
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành30 Tháng 10 2016 (9 năm năm trước)1 Tháng 6 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149.90

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64032
Tần số nhân800 MHz625 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million289 million
Quy trình công nghệ14 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture32.0010.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.024 TFLOPS0.08 TFLOPS
ROPs168
TMUs4016
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 3.0 x8MXM-HE

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1270 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ81.28 GB/s25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.63.3
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 450 6.53
+1289%
FX 1600M 0.47

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 450 2722
+1303%
Mẫu: 3
FX 1600M 194
Mẫu: 139

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 450 và Quadro FX 1600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD28
+1300%
2−3
−1300%
4K19
+1800%
1−2
−1800%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu74.95
4Kkhông có dữ liệu149.90

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
+1550%
2−3
−1550%
Cyberpunk 2077 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Palworld 14−16
+400%
3−4
−400%
Resident Evil 4 Remake 10−12 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
+1300%
2−3
−1300%
Counter-Strike 2 30−35
+1550%
2−3
−1550%
Cyberpunk 2077 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Far Cry 5 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Fortnite 40−45
+1900%
2−3
−1900%
Forza Horizon 4 30−33
+650%
4−5
−650%
Palworld 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+200%
8−9
−200%
Valorant 70−75
+177%
24−27
−177%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
+1300%
2−3
−1300%
Counter-Strike 2 30−35
+1550%
2−3
−1550%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+569%
16−18
−569%
Cyberpunk 2077 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Dota 2 50−55
+373%
10−12
−373%
Far Cry 5 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Fortnite 40−45
+1900%
2−3
−1900%
Forza Horizon 4 30−33
+650%
4−5
−650%
Grand Theft Auto V 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Metro Exodus 12−14 0−1
Palworld 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+200%
8−9
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
+233%
6−7
−233%
Valorant 70−75
+177%
24−27
−177%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
+1300%
2−3
−1300%
Cyberpunk 2077 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Dota 2 67
+509%
10−12
−509%
Far Cry 5 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Forza Horizon 4 30−33
+650%
4−5
−650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+200%
8−9
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+183%
6−7
−183%
Valorant 70−75
+177%
24−27
−177%

Full HD
Epic

Fortnite 40−45
+1900%
2−3
−1900%
Palworld 14−16
+400%
3−4
−400%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+500%
2−3
−500%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+2400%
2−3
−2400%
Grand Theft Auto V 7−8 0−1
Metro Exodus 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+680%
5−6
−680%
Valorant 65−70
+1575%
4−5
−1575%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 14−16
+1400%
1−2
−1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%

1440p
Epic

Fortnite 12−14 0−1
Palworld 9−10
+800%
1−2
−800%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Metro Exodus 1−2 0−1
Palworld 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 0−1
Valorant 27−30
+460%
5−6
−460%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Far Cry 5 6−7 0−1
Forza Horizon 4 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+500%
1−2
−500%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%
Palworld 2−3 0−1

Vậy Pro 450 và FX 1600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 450 nhanh hơn 1300% ở độ phân giải 1080p
  • Pro 450 nhanh hơn 1800% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Pro 450 nhanh hơn 2400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 450 đã vượt qua FX 1600M trong tất cả 32 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.53 0.47
Mức độ mới 30 Tháng 10 2016 1 Tháng 6 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 50 Watt

Pro 450 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1289%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 450 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 1600M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 57 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 8 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 1600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 450 hoặc Quadro FX 1600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.