Radeon PRO WX 3100 vs GeForce GT 1010

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon PRO WX 3100 và GeForce GT 1010, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

PRO WX 3100
2017, $199
4 GB GDDR5, 65 Watt
6.29
+170%

PRO 3100 vượt qua GT 1010 với mức trọn vẹn là 170% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO WX 3100 và GeForce GT 1010, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất638914
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.50không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng7.496.01
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaLexaGP108
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 6 2017 (9 năm năm trước)13 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon PRO WX 3100 và GeForce GT 1010: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO WX 3100 và GeForce GT 1010, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512256
Tần số nhân925 MHz1228 MHz
Tần số Boost1219 MHz1468 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million1,800 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture39.0123.49
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.248 TFLOPS0.7516 TFLOPS
ROPs1616
TMUs3216
L1 Cache128 KB32 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO WX 3100 và GeForce GT 1010 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dài145 mm147 mm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO WX 3100 và GeForce GT 1010: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s40.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO WX 3100 và GeForce GT 1010. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DisplayPort, 2x mini-DisplayPort2x DVI, 1x mini-HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon PRO WX 3100 và GeForce GT 1010 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon PRO WX 3100 và GeForce GT 1010 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

PRO WX 3100 6.29
+170%
GT 1010 2.33

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

PRO WX 3100 2620
+170%
Mẫu: 433
GT 1010 972
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon PRO WX 3100 và GeForce GT 1010 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
+180%
5−6
−180%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p14.21không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 14−16
+200%
5−6
−200%
Counter-Strike 2 30−35
+210%
10−11
−210%
Cyberpunk 2077 12−14
+225%
4−5
−225%

Full HD
Medium

Atomic Heart 14−16
+200%
5−6
−200%
Battlefield 5 27−30
+170%
10−11
−170%
Counter-Strike 2 30−35
+210%
10−11
−210%
Cyberpunk 2077 12−14
+225%
4−5
−225%
Far Cry 5 20−22
+186%
7−8
−186%
Fortnite 35−40
+171%
14−16
−171%
Forza Horizon 4 27−30
+190%
10−11
−190%
Forza Horizon 5 18−20
+200%
6−7
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+188%
8−9
−188%
Valorant 70−75
+192%
24−27
−192%

Full HD
High

Atomic Heart 14−16
+200%
5−6
−200%
Battlefield 5 27−30
+170%
10−11
−170%
Counter-Strike 2 30−35
+210%
10−11
−210%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+197%
35−40
−197%
Cyberpunk 2077 12−14
+225%
4−5
−225%
Dota 2 50−55
+183%
18−20
−183%
Far Cry 5 20−22
+186%
7−8
−186%
Fortnite 35−40
+171%
14−16
−171%
Forza Horizon 4 27−30
+190%
10−11
−190%
Forza Horizon 5 18−20
+200%
6−7
−200%
Grand Theft Auto V 21−24
+175%
8−9
−175%
Metro Exodus 12−14
+200%
4−5
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+188%
8−9
−188%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
+200%
4−5
−200%
Valorant 70−75
+192%
24−27
−192%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
+170%
10−11
−170%
Cyberpunk 2077 12−14
+225%
4−5
−225%
Dota 2 50−55
+183%
18−20
−183%
Far Cry 5 20−22
+186%
7−8
−186%
Forza Horizon 4 27−30
+190%
10−11
−190%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+188%
8−9
−188%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
+250%
2−3
−250%
Valorant 70−75
+192%
24−27
−192%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+171%
14−16
−171%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+172%
18−20
−172%
Grand Theft Auto V 6−7
+200%
2−3
−200%
Metro Exodus 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+179%
14−16
−179%
Valorant 60−65
+205%
21−24
−205%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−12
+175%
4−5
−175%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 12−14
+200%
4−5
−200%
Forza Horizon 4 14−16
+200%
5−6
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+300%
2−3
−300%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+225%
4−5
−225%

4K
High

Atomic Heart 5−6
+400%
1−2
−400%
Grand Theft Auto V 16−18
+183%
6−7
−183%
Metro Exodus 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+300%
1−2
−300%
Valorant 27−30
+170%
10−11
−170%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 21−24
+188%
8−9
−188%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 10−11
+233%
3−4
−233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+200%
2−3
−200%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%

Vậy PRO WX 3100 và GT 1010 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO WX 3100 nhanh hơn 180% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.29 2.33
Mức độ mới 12 Tháng 6 2017 13 Tháng 1 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 30 Watt

PRO WX 3100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 170%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của GT 1010: mới hơn 3 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 117%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO WX 3100 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 1010 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon PRO WX 3100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GT 1010 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 71 phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO WX 3100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 569 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 1010 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon PRO WX 3100 hoặc GeForce GT 1010, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.