Radeon PRO W7900 vs RX 9070 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

PRO W7900
2023, $3,999
48 GB GDDR6, 295 Watt
66.18
+2.9%

PRO W7900 chỉ vượt qua 9070 XT với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2732
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10018
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.4263.77
Hiệu quả năng lượng17.4716.48
Kiến trúcRDNA 3 (2023−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31Navi 48
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành26 Tháng 5 2023 (3 năm năm trước)6 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$3,999 $599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9070 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 759% so với PRO W7900.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng61444096
Tần số nhân1760 MHz1660 MHz
Tần số Boost2495 MHz2970 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57.7 billion53,900 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)295 Watt304 Watt
Tốc độ xử lý texture958.1760.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu48.66 TFLOPS
ROPs192128
TMUs384256
Tensor Coreskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Cores9664
L0 Cache3 MB1 MB
L1 Cache3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MB8 MB
L3 Cache96 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài280 mm267 mm
Độ dày3-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa48 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ864.0 GB/s644.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video3x DisplayPort 2.1, 1x mini-DisplayPort 2.11x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.41.4
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

PRO W7900 66.18
+2.9%
RX 9070 XT 64.34

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

PRO W7900 27689
+2.9%
Mẫu: 86
RX 9070 XT 26920
Mẫu: 18150

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD210−220
+1.9%
206
1440p110−120116
+5.5%
4K75−80
+2.7%
73

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p19.042.91
+84.7%
1440p36.355.16
+85.8%
4K53.328.21
+84.6%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 XT thấp hơn 85% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 XT thấp hơn 86% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 XT thấp hơn 85% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 200−210 200−210
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 160−170 160−170
Resident Evil 4 Remake 190−200 190−200

Full HD
Medium

Atomic Heart 200−210 200−210
Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 160−170 160−170
Far Cry 5 296 296
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 250−260 250−260
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

Full HD
High

Atomic Heart 200−210 200−210
Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 160−170 160−170
Far Cry 5 285 285
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 250−260 250−260
Grand Theft Auto V 170−180 170−180
Metro Exodus 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 497 497
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 160−170 160−170
Far Cry 5 270 270
Forza Horizon 4 250−260 250−260
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 257 257
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 190−200 190−200
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 130−140 130−140
Metro Exodus 110−120 110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 90−95 90−95
Far Cry 5 260 260
Forza Horizon 4 220−230 220−230
The Witcher 3: Wild Hunt 197 197

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 60−65 60−65
Counter-Strike 2 85−90 85−90
Grand Theft Auto V 160−170 160−170
Metro Exodus 70−75 70−75
The Witcher 3: Wild Hunt 168 168
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 85−90 85−90
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 152 152
Forza Horizon 4 170−180 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy PRO W7900 và RX 9070 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO W7900 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9070 XT nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1440p
  • PRO W7900 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 66.18 64.34
Mức độ mới 26 Tháng 5 2023 6 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 48 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 295 Watt 304 Watt

PRO W7900 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9070 XT: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon PRO W7900 và Radeon RX 9070 XT quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon PRO W7900 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 9070 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 90 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 3948 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon PRO W7900 hoặc Radeon RX 9070 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.