Radeon Instinct MI25 vs RX 6650M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Instinct MI25 và Radeon RX 6650M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Instinct MI25
2017
16 GB HBM2, 300 Watt
9.06

6650M vượt qua MI25 với mức trọn vẹn là 302% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Instinct MI25 và Radeon RX 6650M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất539151
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.3523.61
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaVega 10Navi 23
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 6 2017 (9 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Instinct MI25 và Radeon RX 6650M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Instinct MI25 và Radeon RX 6650M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096 ×21792
Tần số nhân1400 MHz2068 MHz
Tần số Boost1500 MHz2416 MHz
Số lượng bóng bán dẫn12,500 million11,060 million
Quy trình công nghệ14 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture384.0 ×2270.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động12.29 TFLOPS ×28.659 TFLOPS
ROPs64 ×264
TMUs256 ×2112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache1 MB512 KB
L2 Cache4 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Instinct MI25 và Radeon RX 6650M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Instinct MI25 và Radeon RX 6650M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB ×28 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bit ×2128 Bit
Tần số bộ nhớ852 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ436.2 GB/s ×2256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Instinct MI25 và Radeon RX 6650M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Instinct MI25 và Radeon RX 6650M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.1.1251.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Instinct MI25 và Radeon RX 6650M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Instinct MI25 9.06
RX 6650M 36.38
+302%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Instinct MI25 3791
Mẫu: 10
RX 6650M 15222
+302%
Mẫu: 148

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Instinct MI25 và Radeon RX 6650M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27−30
−76.5%
115

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 110−120 110−120
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 127 127

Full HD
Medium

Atomic Heart 110−120 110−120
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 106 106
Far Cry 5 110−120 110−120
Fortnite 54 54
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
Valorant 220−230 220−230

Full HD
High

Atomic Heart 110−120 110−120
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 79 79
Dota 2 118 118
Far Cry 5 110−120 110−120
Far Cry 6 96 96
Fortnite 46 46
Forza Horizon 4 140−150 140−150
Grand Theft Auto V 120−130 120−130
Metro Exodus 86 86
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 167 167
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 64 64
Dota 2 100 100
Far Cry 5 110−120 110−120
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 90 90
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Epic

Fortnite 40 40

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95 90−95
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 250−260
Far Cry 6 65−70 65−70
Grand Theft Auto V 75−80 75−80
Metro Exodus 50−55 50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 250−260 250−260

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Far Cry 5 85−90 85−90
Forza Horizon 4 100−110 100−110
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 65−70

1440p
Epic

Fortnite 95−100 95−100

4K
High

Atomic Heart 30−33 30−33
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Far Cry 6 27−30 27−30
Grand Theft Auto V 75−80 75−80
Metro Exodus 30−35 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60 55−60
Valorant 220−230 220−230

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60 55−60
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 18−20 18−20
Dota 2 100−110 100−110
Far Cry 5 45−50 45−50
Forza Horizon 4 65−70 65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 45−50

4K
Epic

Fortnite 45−50 45−50

Vậy Instinct MI25 và RX 6650M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M nhanh hơn 326% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.06 36.38
Mức độ mới 27 Tháng 6 2017 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 120 Watt

Instinct MI25 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6650M: hiệu năng cao hơn 302%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650M vì nó vượt trội hơn Radeon Instinct MI25 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Instinct MI25 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 6650M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Instinct MI25 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 158 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Instinct MI25 hoặc Radeon RX 6650M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.