ATI Radeon IGP 340M vs GeForce RTX 3050 Mobile

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 3050 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1626298
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10050
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu22.62
Kiến trúcRage 6 (2000−2007)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaRS200GA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 10 2002 (23 năm năm trước)11 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 3050 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 3050 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng22048
Tần số nhân183 MHz712 MHz
Tần số Boost180 MHz1057 MHz
Số lượng bóng bán dẫn30 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ180 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texture0.3767.65
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.329 TFLOPS
ROPs240
TMUs264
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 3050 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon IGP 340M và GeForce RTX 3050 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon IGP 340M và GeForce RTX 3050 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon IGP 340M và GeForce RTX 3050 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGL1.44.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.2
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 3050 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI IGP 340M 2
Mẫu: 4
RTX 3050 Mobile 9122
+456000%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon IGP 340M và GeForce RTX 3050 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HDkhông có dữ liệu93
1440pkhông có dữ liệu51
4Kkhông có dữ liệu32

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 0−1 127

Full HD
Medium

Atomic Heart 0−1 99
Forza Horizon 4 2−3
−97.8%
85−90
+4350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−92%
85−90
+1143%
Valorant 24−27
−84.1%
150−160
+528%

Full HD
High

Atomic Heart 0−1 57
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−96.8%
240−250
+3013%
Dota 2 7−8
−95.9%
169
+2314%
Forza Horizon 4 2−3
−97.8%
85−90
+4350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−92%
85−90
+1143%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−97%
168
+3260%
Valorant 24−27
−84.1%
150−160
+528%

Full HD
Ultra

Dota 2 7−8
−95.5%
155
+2114%
Forza Horizon 4 2−3
−97.8%
85−90
+4350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−92%
85−90
+1143%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−92.3%
65
+1200%
Valorant 24−27
−84.1%
150−160
+528%

1440p
High

Counter-Strike 2 1−2
−97.9%
45−50
+4600%

1440p
Ultra

The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−97.1%
35−40
+3400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−75.4%
57
+307%
Valorant 4−5
−96.7%
120−130
+2950%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−95.7%
21−24
+2200%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−95.8%
24−27
+2300%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 106
+0%
106
+0%
Resident Evil 4 Remake 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 83
+0%
83
+0%
Far Cry 5 118
+0%
118
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 61
+0%
61
+0%
Far Cry 5 107
+0%
107
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Grand Theft Auto V 128
+0%
128
+0%
Metro Exodus 62
+0%
62
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Cyberpunk 2077 61
+0%
61
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+0%
150−160
+0%
Grand Theft Auto V 57
+0%
57
+0%
Metro Exodus 36
+0%
36
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 30
+0%
30
+0%
Far Cry 5 68
+0%
68
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High

Atomic Heart 18−20
+0%
18−20
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 23
+0%
23
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+0%
44
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 12
+0%
12
+0%
Dota 2 93
+0%
93
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3050 Mobile nhanh hơn 4600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 Mobile tốt hơn trong 20 các bài kiểm tra (34%)
  • Hòa trong 39 các bài kiểm tra (66%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 5 Tháng 10 2002 11 Tháng 5 2021
Quy trình công nghệ 180 nm 8 nm

RTX 3050 Mobile có các ưu điểm sau: mới hơn 18 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon IGP 340M và GeForce RTX 3050 Mobile. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 340M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 5664 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon IGP 340M hoặc GeForce RTX 3050 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.