ATI Radeon IGP 320M vs Arc A550M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon IGP 320M và Arc A550M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
A550M vượt qua IGP 320M với mức trọn vẹn là 227000% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon IGP 320M và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1611 | 283 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 29.30 |
| Kiến trúc | Rage 7 (2001−2006) | Generation 12.7 (2022−2023) |
| Bộ xử lý đồ họa | RS100 | DG2-512 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 5 Tháng 10 2002 (23 năm năm trước) | 2022 (4 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon IGP 320M và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon IGP 320M và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 2 | 2048 |
| Tần số nhân | 160 MHz | 900 MHz |
| Tần số Boost | 160 MHz | 2050 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 30 million | 21,700 million |
| Quy trình công nghệ | 180 nm | 6 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 60 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 0.16 | 262.4 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 8.397 TFLOPS |
| ROPs | 1 | 64 |
| TMUs | 1 | 128 |
| Tensor Cores | không có dữ liệu | 256 |
| Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 16 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 3 MB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 8 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon IGP 320M và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | AGP 4x | PCIe 4.0 x16 |
| Cổng nguồn phụ | None | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon IGP 320M và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | System Shared | GDDR6 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | System Shared | 8 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | System Shared | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | System Shared | 1750 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 224.0 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | + | - |
| Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon IGP 320M và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | Portable Device Dependent |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon IGP 320M và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 7.0 | 12 Ultimate (12_2) |
| Shader Model | không có dữ liệu | 6.6 |
| OpenGL | 1.4 | 4.6 |
| OpenCL | N/A | 3.0 |
| Vulkan | N/A | 1.3 |
| DLSS | - | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon IGP 320M và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Atomic Heart | 0−1 | 60−65 |
Full HD
Medium
| Atomic Heart | 0−1 | 60−65 |
| Forza Horizon 4 | 2−3
−4500%
|
90−95
+4500%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
−1186%
|
90−95
+1186%
|
| Valorant | 24−27
−544%
|
160−170
+544%
|
Full HD
High
| Atomic Heart | 0−1 | 60−65 |
| Counter-Strike: Global Offensive | 9−10
−2711%
|
250−260
+2711%
|
| Dota 2 | 7−8
−1614%
|
120−130
+1614%
|
| Forza Horizon 4 | 2−3
−4500%
|
90−95
+4500%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
−1186%
|
90−95
+1186%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
−1260%
|
65−70
+1260%
|
| Valorant | 24−27
−544%
|
160−170
+544%
|
Full HD
Ultra
| Dota 2 | 7−8
−1614%
|
120−130
+1614%
|
| Forza Horizon 4 | 2−3
−4500%
|
90−95
+4500%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
−1186%
|
90−95
+1186%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
−1260%
|
65−70
+1260%
|
| Valorant | 24−27
−544%
|
160−170
+544%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 1−2
−4800%
|
45−50
+4800%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 0−1 | 170−180 |
1440p
Ultra
| The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
−3600%
|
35−40
+3600%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
−207%
|
40−45
+207%
|
| Valorant | 4−5
−3075%
|
120−130
+3075%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 1−2
−2300%
|
24−27
+2300%
|
4K
Epic
| Fortnite | 1−2
−2400%
|
24−27
+2400%
|
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 130−140
+0%
|
130−140
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
| Resident Evil 4 Remake | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 130−140
+0%
|
130−140
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
| Far Cry 5 | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
| Fortnite | 110−120
+0%
|
110−120
+0%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 130−140
+0%
|
130−140
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
| Far Cry 5 | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
| Fortnite | 110−120
+0%
|
110−120
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 80−85
+0%
|
80−85
+0%
|
| Metro Exodus | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
| Far Cry 5 | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 110−120
+0%
|
110−120
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 160−170
+0%
|
160−170
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
| Metro Exodus | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Valorant | 180−190
+0%
|
180−190
+0%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Far Cry 5 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
4K
High
| Atomic Heart | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Metro Exodus | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Dota 2 | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
| Far Cry 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Arc A550M nhanh hơn 4800%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Arc A550M tốt hơn trong 20 các bài kiểm tra (34%)
- Hòa trong 38 các bài kiểm tra (66%)
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
