Radeon HD 8770M vs GeForce 8600 GTS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8770M và GeForce 8600 GTS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 8770M
2013
2 GB GDDR5
2.77
+530%

HD 8770M vượt qua 8600 GTS với mức trọn vẹn là 530% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8770M và GeForce 8600 GTS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8581330
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.01
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.57
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaMarsG84
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 4 2013 (13 năm năm trước)17 Tháng 4 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8770M và GeForce 8600 GTS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8770M và GeForce 8600 GTS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38432
Tần số nhân775 MHz675 MHz
Tần số Boost825 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn950 million289 million
Quy trình công nghệ28 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu60 Watt
Tốc độ xử lý texture19.8010.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6336 TFLOPS0.0928 TFLOPS
ROPs88
TMUs2416
L1 Cache96 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8770M và GeForce 8600 GTS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu198 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8770M và GeForce 8600 GTS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB256 MB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn trên mỗi card đồ họa không có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s32 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8770M và GeForce 8600 GTS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8770M và GeForce 8600 GTS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.62.1
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8770M và GeForce 8600 GTS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD54
+575%
8−9
−575%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu24.88

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Palworld 8−9
+700%
1−2
−700%
Resident Evil 4 Remake 3−4 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%
Forza Horizon 4 14−16
+600%
2−3
−600%
Palworld 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
Valorant 45−50
+543%
7−8
−543%

Full HD
High

Battlefield 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+563%
8−9
−563%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 27−30
+575%
4−5
−575%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%
Forza Horizon 4 14−16
+600%
2−3
−600%
Grand Theft Auto V 7−8
+600%
1−2
−600%
Metro Exodus 5−6 0−1
Palworld 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+900%
1−2
−900%
Valorant 45−50
+543%
7−8
−543%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 27−30
+575%
4−5
−575%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Forza Horizon 4 14−16
+600%
2−3
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+550%
2−3
−550%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+900%
1−2
−900%
Valorant 45−50
+543%
7−8
−543%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%
Palworld 8−9
+700%
1−2
−700%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+600%
3−4
−600%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+550%
4−5
−550%
Valorant 24−27
+700%
3−4
−700%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1

1440p
Epic

Fortnite 5−6 0−1
Palworld 4−5 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+650%
2−3
−650%
Valorant 12−14
+550%
2−3
−550%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4 0−1

Vậy HD 8770M và 8600 GTS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8770M nhanh hơn 575% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.77 0.44
Mức độ mới 1 Tháng 4 2013 17 Tháng 4 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 80 nm

HD 8770M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 530%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8770M vì nó vượt trội hơn GeForce 8600 GTS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8770M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 8600 GTS dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8770M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 227 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8600 GTS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8770M hoặc GeForce 8600 GTS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.