Radeon HD 8730M vs FirePro W2100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8730M và FirePro W2100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 8730M
2013
1 GB DDR3
2.02

W2100 vượt qua HD 8730M với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8730M và FirePro W2100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất944928
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu6.46
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaMarsOland
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 4 2013 (13 năm năm trước)12 Tháng 8 2014 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8730M và FirePro W2100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8730M và FirePro W2100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384320
Tần số nhân650 MHz630 MHz
Tần số Boost700 MHz680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn950 million950 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu26 Watt
Tốc độ xử lý texture16.8013.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5376 TFLOPS0.4352 TFLOPS
ROPs88
TMUs2420
L1 Cache96 KB80 KB
L2 Cache256 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8730M và FirePro W2100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuLow Profile/Half Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8730M và FirePro W2100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ32 GB/s28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8730M và FirePro W2100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DisplayPort
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu2
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 8730M và FirePro W2100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8730M và FirePro W2100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 8730M và FirePro W2100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 8730M 2.02
FirePro W2100 2.17
+7.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 8730M 842
Mẫu: 367
FirePro W2100 903
+7.2%
Mẫu: 260

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 8730M 1150
+6%
FirePro W2100 1085

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 8730M 8054
+3.6%
FirePro W2100 7771

Unigine Heaven 3.0

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất cũ dựa trên DirectX 11, sử dụng engine đồ họa 3D Unigine do công ty Unigine của Nga phát triển. Nó hiển thị một thành phố trung cổ theo phong cách giả tưởng, trải dài trên nhiều hòn đảo bay. Phiên bản 3.0 được phát hành vào năm 2012, và đến năm 2013, nó đã được thay thế bởi Heaven 4.0, mang đến một số cải tiến nhỏ, bao gồm cả phiên bản mới hơn của engine Unigine.

HD 8730M 16
+5.4%
FirePro W2100 15

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8730M và FirePro W2100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p22
+4.8%
21−24
−4.8%
Full HD19
+58.3%
12
−58.3%
4K1−2
−100%
2
+100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5
−25%
5−6
+25%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−100%
2−3
+100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Counter-Strike 2 4−5
−25%
5−6
+25%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Fortnite 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Valorant 35−40
−2.6%
40−45
+2.6%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Counter-Strike 2 4−5
−25%
5−6
+25%
Counter-Strike: Global Offensive 49
+11.4%
40−45
−11.4%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 21−24
−4.5%
21−24
+4.5%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Fortnite 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
Grand Theft Auto V 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Valorant 35−40
−2.6%
40−45
+2.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 21−24
−4.5%
21−24
+4.5%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Valorant 35−40
−2.6%
40−45
+2.6%

Full HD
Epic

Fortnite 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−25%
5−6
+25%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−5%
21−24
+5%
Valorant 14−16
−13.3%
16−18
+13.3%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 2−3
−50%
3−4
+50%
Forza Horizon 4 5−6
+0%
5−6
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+0%
3−4
+0%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Palworld 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 10−11
−10%
10−12
+10%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
−25%
5−6
+25%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 1−2
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy HD 8730M và FirePro W2100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8730M nhanh hơn 5% ở độ phân giải 900p
  • HD 8730M nhanh hơn 58% ở độ phân giải 1080p
  • FirePro W2100 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, HD 8730M nhanh hơn 11%.
  • Trong Resident Evil 4 Remake, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, FirePro W2100 nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8730M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • FirePro W2100 tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (54%)
  • Hòa trong 23 các bài kiểm tra (44%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.02 2.17
Mức độ mới 1 Tháng 4 2013 12 Tháng 8 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB

FirePro W2100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon HD 8730M và FirePro W2100 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8730M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro W2100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 39 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8730M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 102 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro W2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8730M hoặc FirePro W2100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.