Radeon HD 7990 vs GRID K340

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7990 và GRID K340, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7990
2013, $999
3 GB GDDR5, 375 Watt
13.36
+356%

HD 7990 vượt qua K340 với mức trọn vẹn là 356% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7990 và GRID K340, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất424831
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.350.02
Hiệu quả năng lượng2.761.01
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaMaltaGK107
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 4 2013 (13 năm năm trước)23 Tháng 7 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$999 $3,299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

HD 7990 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 6650% so với GRID K340.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7990 và GRID K340: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7990 và GRID K340, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048 ×2384 ×4
Tần số nhân950 MHz950 MHz
Tần số Boost1000 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)375 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture128.0 ×230.40 ×4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.096 TFLOPS ×20.7296 TFLOPS ×4
ROPs32 ×28 ×4
TMUs128 ×232 ×4
L1 Cache512 KB32 KB
L2 Cache768 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7990 và GRID K340 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài307 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7990 và GRID K340: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB ×21 GB ×4
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit ×264 Bit ×4
Tần số bộ nhớ1500 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s ×228.8 GB/s ×4

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7990 và GRID K340. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x mini-DisplayPortNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7990 và GRID K340 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-3.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7990 và GRID K340 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.36 2.93
Mức độ mới 24 Tháng 4 2013 23 Tháng 7 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 1 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 375 Watt 225 Watt

HD 7990 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 356%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K340: mới hơn 2 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7990 vì nó vượt trội hơn GRID K340 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7990 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GRID K340 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 61 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7990 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID K340 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7990 hoặc GRID K340, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.