Radeon HD 7970M vs GeForce GTX 960A

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7970M
2012
2 GB GDDR5, 100 Watt
8.19

960A chỉ vượt qua HD 7970M với 1% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất570564
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.358.58
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaWimbledonGM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 4 2012 (14 năm năm trước)13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280640
Tần số nhân850 MHz1029 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1085 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture68.0043.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.176 TFLOPS1.389 TFLOPS
ROPs3216
TMUs8040
L1 Cache320 KB320 KB
L2 Cache512 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s80.19 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7970M 8.19
GTX 960A 8.31
+1.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7970M 3413
Mẫu: 335
GTX 960A 3464
+1.5%
Mẫu: 32

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p84
−1.2%
85−90
+1.2%
Full HD60
+0%
60−65
+0%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Counter-Strike 2 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Resident Evil 4 Remake 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%

Full HD
Medium

Atomic Heart 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Battlefield 5 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Counter-Strike 2 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Far Cry 5 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%
Valorant 80−85
+2.5%
80−85
−2.5%

Full HD
High

Atomic Heart 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Battlefield 5 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Counter-Strike 2 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
Counter-Strike: Global Offensive 121
+0.8%
120−130
−0.8%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Dota 2 60−65
+3.3%
60−65
−3.3%
Far Cry 5 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Grand Theft Auto V 30−33
+0%
30−33
+0%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 80−85
+2.5%
80−85
−2.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Dota 2 60−65
+3.3%
60−65
−3.3%
Far Cry 5 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Forza Horizon 4 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 80−85
+2.5%
80−85
−2.5%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+5%
60−65
−5%
Grand Theft Auto V 10−11
+0%
10−11
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+10%
40−45
−10%
Valorant 80−85
+3.8%
80−85
−3.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Forza Horizon 4 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+10%
10−11
−10%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%

4K
High

Atomic Heart 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%
Valorant 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Far Cry 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Forza Horizon 4 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%

Vậy HD 7970M và GTX 960A cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 960A nhanh hơn 1% ở độ phân giải 900p
  • Hòa ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.19 8.31
Mức độ mới 24 Tháng 4 2012 13 Tháng 3 2015
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 75 Watt

GTX 960A có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1%, mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon HD 7970M và GeForce GTX 960A quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 50 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 23 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 960A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970M hoặc GeForce GTX 960A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.