Radeon HD 7970M vs GeForce GT 440

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7970M và GeForce GT 440, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7970M
2012
2 GB GDDR5, 100 Watt
8.58
+364%
GT 440
2011, $79
512 MB GDDR5 or 1 GB DDR3, 65 Watt
1.85

HD 7970M vượt qua GT 440 với mức trọn vẹn là 364% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970M và GeForce GT 440, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất551973
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.08
Hiệu quả năng lượng6.642.20
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaWimbledonGF108
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 4 2012 (14 năm năm trước)1 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$79

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970M và GeForce GT 440: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970M và GeForce GT 440, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng128096
Tần số nhân850 MHz810 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million585 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt65 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu98 °C
Tốc độ xử lý texture68.0012.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.176 TFLOPS0.311 TFLOPS
ROPs324
TMUs8016
L1 Cache320 KB128 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970M và GeForce GT 440 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0 x 16
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970M và GeForce GT 440: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB512 MB GDDR5 or 1 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn trên mỗi card đồ họa không có dữ liệu1 GB GDDR5 or 2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz1600 MHz (GDDR5) or 900 MHz (DDR3)
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s28.8 (DDR3) – 51.2 (GDDR5)
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7970M và GeForce GT 440. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsHDMIVGADual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970M và GeForce GT 440 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.2
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7970M và GeForce GT 440 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7970M 8.58
+364%
GT 440 1.85

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7970M 3576
+364%
Mẫu: 331
GT 440 770
Mẫu: 1904

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7970M 4694
+452%
GT 440 850

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970M và GeForce GT 440 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p84
+367%
18−20
−367%
Full HD60
+400%
12−14
−400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu6.58

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+400%
9−10
−400%
Cyberpunk 2077 18−20
+500%
3−4
−500%
Palworld 20−22
+400%
4−5
−400%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+433%
3−4
−433%

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
+375%
8−9
−375%
Counter-Strike 2 45−50
+400%
9−10
−400%
Cyberpunk 2077 18−20
+500%
3−4
−500%
Far Cry 5 27−30
+367%
6−7
−367%
Fortnite 50−55
+420%
10−11
−420%
Forza Horizon 4 35−40
+375%
8−9
−375%
Palworld 20−22
+400%
4−5
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+417%
6−7
−417%
Valorant 85−90
+378%
18−20
−378%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
+375%
8−9
−375%
Counter-Strike 2 45−50
+400%
9−10
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 121
+404%
24−27
−404%
Cyberpunk 2077 18−20
+500%
3−4
−500%
Dota 2 60−65
+433%
12−14
−433%
Far Cry 5 27−30
+367%
6−7
−367%
Fortnite 50−55
+420%
10−11
−420%
Forza Horizon 4 35−40
+375%
8−9
−375%
Grand Theft Auto V 30−35
+433%
6−7
−433%
Metro Exodus 16−18
+467%
3−4
−467%
Palworld 20−22
+400%
4−5
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+417%
6−7
−417%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+450%
4−5
−450%
Valorant 85−90
+378%
18−20
−378%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+375%
8−9
−375%
Cyberpunk 2077 18−20
+500%
3−4
−500%
Dota 2 60−65
+433%
12−14
−433%
Far Cry 5 27−30
+367%
6−7
−367%
Forza Horizon 4 35−40
+375%
8−9
−375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+417%
6−7
−417%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+450%
4−5
−450%
Valorant 85−90
+378%
18−20
−378%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55
+420%
10−11
−420%
Palworld 20−22
+400%
4−5
−400%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+433%
3−4
−433%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+371%
14−16
−371%
Grand Theft Auto V 10−12
+450%
2−3
−450%
Metro Exodus 9−10
+800%
1−2
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+411%
9−10
−411%
Valorant 85−90
+389%
18−20
−389%

1440p
Ultra

Battlefield 5 20−22
+400%
4−5
−400%
Cyberpunk 2077 7−8
+600%
1−2
−600%
Far Cry 5 18−20
+500%
3−4
−500%
Forza Horizon 4 21−24
+425%
4−5
−425%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+500%
2−3
−500%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+500%
3−4
−500%
Palworld 12−14
+500%
2−3
−500%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+375%
4−5
−375%
Metro Exodus 4−5 0−1
Palworld 5−6
+400%
1−2
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 35−40
+375%
8−9
−375%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 30−35
+433%
6−7
−433%
Far Cry 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Forza Horizon 4 14−16
+367%
3−4
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%
Palworld 5−6
+400%
1−2
−400%

Vậy HD 7970M và GT 440 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7970M nhanh hơn 367% ở độ phân giải 900p
  • HD 7970M nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.58 1.85
Mức độ mới 24 Tháng 4 2012 1 Tháng 2 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 512 MB GDDR5 or 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 65 Watt

HD 7970M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 364%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 440: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25500% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 54%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7970M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 440 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7970M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 440 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 49 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 2227 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 440 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970M hoặc GeForce GT 440, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.