Radeon HD 7970M Crossfire vs GeForce4 440 Go

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7970M Crossfire và GeForce4 440 Go, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7970M Crossfire
2012
200 Watt
14.69
+146800%

HD 7970M Crossfire vượt qua GeForce4 440 Go với mức trọn vẹn là 146800% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970M Crossfire và GeForce4 440 Go, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4011602
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.68không có dữ liệu
Kiến trúcGCN (2012−2015)Celsius (1999−2005)
Bộ xử lý đồ họaWimbledon XTNV17 A5
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)6 Tháng 2 2002 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970M Crossfire và GeForce4 440 Go: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970M Crossfire và GeForce4 440 Go, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602
Tần số nhân850 MHz220 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu220 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu29 million
Quy trình công nghệ28 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.88
ROPskhông có dữ liệu2
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970M Crossfire và GeForce4 440 Go với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 4x

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970M Crossfire và GeForce4 440 Go: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ4800 MHz220 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu7.04 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7970M Crossfire và GeForce4 440 Go. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970M Crossfire và GeForce4 440 Go hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.18.0
OpenGLkhông có dữ liệu1.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970M Crossfire và GeForce4 440 Go trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p132-0−1
Full HD102-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 80−85 0−1
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Palworld 35−40
+1650%
2−3
−1650%
Resident Evil 4 Remake 30−35 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 60−65 0−1
Counter-Strike 2 80−85 0−1
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Far Cry 5 45−50 0−1
Fortnite 80−85 0−1
Forza Horizon 4 60−65
+3000%
2−3
−3000%
Palworld 35−40
+1650%
2−3
−1650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+686%
7−8
−686%
Valorant 120−130
+430%
21−24
−430%

Full HD
High

Battlefield 5 60−65 0−1
Counter-Strike 2 80−85 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+2100%
9−10
−2100%
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Dota 2 90−95
+1243%
7−8
−1243%
Far Cry 5 45−50 0−1
Fortnite 80−85 0−1
Forza Horizon 4 60−65
+3000%
2−3
−3000%
Grand Theft Auto V 55−60 0−1
Metro Exodus 30−35 0−1
Palworld 35−40
+1650%
2−3
−1650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+686%
7−8
−686%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+700%
5−6
−700%
Valorant 120−130
+430%
21−24
−430%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 60−65 0−1
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Dota 2 90−95
+1243%
7−8
−1243%
Far Cry 5 45−50 0−1
Forza Horizon 4 60−65
+3000%
2−3
−3000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+686%
7−8
−686%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+700%
5−6
−700%
Valorant 120−130
+430%
21−24
−430%

Full HD
Epic

Fortnite 80−85 0−1
Palworld 35−40
+1650%
2−3
−1650%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120 0−1
Grand Theft Auto V 24−27 0−1
Metro Exodus 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130 0−1
Valorant 140−150 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Far Cry 5 30−35 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+2000%
1−2
−2000%

1440p
Epic

Fortnite 30−35 0−1
Palworld 20−22 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 10−12 0−1
Grand Theft Auto V 27−30
+80%
14−16
−80%
Metro Exodus 10−12 0−1
Palworld 10−12 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22 0−1
Valorant 70−75
+1725%
4−5
−1725%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24 0−1
Counter-Strike 2 10−12 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 50−55 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Forza Horizon 4 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+1300%
1−2
−1300%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Palworld 10−12 0−1

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, HD 7970M Crossfire nhanh hơn 3000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7970M Crossfire đã vượt qua GeForce4 440 Go trong tất cả 24 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.69 0.01
Mức độ mới 1 Tháng 5 2012 6 Tháng 2 2002
Quy trình công nghệ 28 nm 150 nm

HD 7970M Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 146800%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 436%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7970M Crossfire vì nó vượt trội hơn GeForce4 440 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.1 19 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 440 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970M Crossfire hoặc GeForce4 440 Go, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.