Radeon HD 7950 vs RX 7900 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7950
2012, $449
3 GB GDDR5, 200 Watt
11.39
RX 7900 XT
2022, $899
20 GB GDDR6, 300 Watt
69.59
+511%

7900 XT vượt qua HD 7950 với mức trọn vẹn là 511% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất47220
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.1942.61
Hiệu quả năng lượng4.4418.07
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaTahitiNavi 31
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành31 Tháng 1 2012 (14 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$449 $899

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7900 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1846% so với HD 7950.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17925376
Số pipeline Compute28không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu1387 MHz
Tần số Boost1250 MHz2394 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million57,700 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture89.60804.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.867 TFLOPS51.48 TFLOPS
ROPs32192
TMUs112336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84
L0 Cachekhông có dữ liệu2.6 MB
L1 Cache448 KB3 MB
L2 Cache768 KB6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu80 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm276 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB20 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ240 GB/s800.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPort1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
CrossFire+-
FreeSync+-
PowerTune+-
ZeroCore+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7950 11.39
RX 7900 XT 69.59
+511%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7950 4764
Mẫu: 7473
RX 7900 XT 29117
+511%
Mẫu: 7269

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7950 7500
RX 7900 XT 63399
+745%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7950 và Radeon RX 7900 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD30−35
−84.9%
199
1440p21−24
−84.4%
135
4K12−1485
+608%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p14.974.52
+69.8%
1440p21.386.66
+68.9%
4K37.4210.58
+71.7%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7900 XT thấp hơn 70% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7900 XT thấp hơn 69% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7900 XT thấp hơn 72% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 328 328
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 237 237
Resident Evil 4 Remake 307 307

Full HD
Medium

Atomic Heart 262 262
Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 288 288
Cyberpunk 2077 212 212
Far Cry 5 196 196
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 280−290 280−290
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

Full HD
High

Atomic Heart 170 170
Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 268 268
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 190 190
Dota 2 199 199
Far Cry 5 187 187
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 280−290 280−290
Grand Theft Auto V 173 173
Metro Exodus 146 146
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 483 483
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 179 179
Dota 2 184 184
Far Cry 5 173 173
Forza Horizon 4 280−290 280−290
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 255 255
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 206 206
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 159 159
Metro Exodus 135 135
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 122 122
Far Cry 5 173 173
Forza Horizon 4 240−250 240−250
The Witcher 3: Wild Hunt 179 179

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 65−70 65−70
Counter-Strike 2 50 50
Grand Theft Auto V 175 175
Metro Exodus 87 87
The Witcher 3: Wild Hunt 156 156
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 100−105 100−105
Cyberpunk 2077 60 60
Dota 2 153 153
Far Cry 5 132 132
Forza Horizon 4 200−210 200−210
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy HD 7950 và RX 7900 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XT nhanh hơn 563% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XT nhanh hơn 543% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XT nhanh hơn 608% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.39 69.59
Mức độ mới 31 Tháng 1 2012 3 Tháng 11 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 20 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 300 Watt

HD 7950 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900 XT: hiệu năng cao hơn 511%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 567% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 82%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XT vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7950 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 471 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2658 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7950 hoặc Radeon RX 7900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.