Radeon HD 7870 vs GRID K340

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7870 và GRID K340, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7870
2012, $349
2 GB GDDR5, 175 Watt
10.94
+273%

HD 7870 vượt qua K340 với mức trọn vẹn là 273% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7870 và GRID K340, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất476830
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.580.02
Hiệu quả năng lượng4.841.01
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaPitcairnGK107
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 3 2012 (14 năm năm trước)23 Tháng 7 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$349 $3,299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

HD 7870 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 12800% so với GRID K340.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7870 và GRID K340: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7870 và GRID K340, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280384 ×4
Tần số nhân1000 MHz950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)175 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture80.0030.40 ×4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.56 TFLOPS0.7296 TFLOPS ×4
ROPs328 ×4
TMUs8032 ×4
L1 Cache320 KB32 KB
L2 Cache512 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7870 và GRID K340 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài241 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7870 và GRID K340: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB ×4
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit ×4
Tần số bộ nhớ1200 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s28.8 GB/s ×4
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7870 và GRID K340. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPortNo outputs
Eyefinity+-
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7870 và GRID K340 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-3.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7870 và GRID K340 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p84
+300%
21−24
−300%
Full HD66
+313%
16−18
−313%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.29
+3799%
206.19
−3799%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của HD 7870 thấp hơn 3799% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 60−65
+275%
16−18
−275%
Cyberpunk 2077 21−24
+283%
6−7
−283%
Palworld 24−27
+333%
6−7
−333%
Resident Evil 4 Remake 21−24
+340%
5−6
−340%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+308%
12−14
−308%
Counter-Strike 2 60−65
+275%
16−18
−275%
Cyberpunk 2077 21−24
+283%
6−7
−283%
Far Cry 5 35−40
+300%
9−10
−300%
Fortnite 65−70
+306%
16−18
−306%
Forza Horizon 4 45−50
+300%
12−14
−300%
Palworld 24−27
+333%
6−7
−333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+300%
10−11
−300%
Valorant 100−110
+274%
27−30
−274%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+308%
12−14
−308%
Counter-Strike 2 60−65
+275%
16−18
−275%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+303%
40−45
−303%
Cyberpunk 2077 21−24
+283%
6−7
−283%
Dota 2 75−80
+328%
18−20
−328%
Far Cry 5 35−40
+300%
9−10
−300%
Fortnite 65−70
+306%
16−18
−306%
Forza Horizon 4 45−50
+300%
12−14
−300%
Grand Theft Auto V 40−45
+310%
10−11
−310%
Metro Exodus 21−24
+340%
5−6
−340%
Palworld 24−27
+333%
6−7
−333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+300%
10−11
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 36
+300%
9−10
−300%
Valorant 100−110
+274%
27−30
−274%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+308%
12−14
−308%
Cyberpunk 2077 21−24
+283%
6−7
−283%
Dota 2 75−80
+328%
18−20
−328%
Far Cry 5 35−40
+300%
9−10
−300%
Forza Horizon 4 45−50
+300%
12−14
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+300%
10−11
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
+300%
5−6
−300%
Valorant 100−110
+274%
27−30
−274%

Full HD
Epic

Fortnite 65−70
+306%
16−18
−306%
Palworld 24−27
+333%
6−7
−333%

1440p
High

Counter-Strike 2 21−24
+320%
5−6
−320%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+295%
21−24
−295%
Grand Theft Auto V 16−18
+300%
4−5
−300%
Metro Exodus 12−14
+333%
3−4
−333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+293%
14−16
−293%
Valorant 110−120
+307%
27−30
−307%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30
+314%
7−8
−314%
Cyberpunk 2077 9−10
+350%
2−3
−350%
Far Cry 5 21−24
+283%
6−7
−283%
Forza Horizon 4 27−30
+286%
7−8
−286%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+275%
4−5
−275%

1440p
Epic

Fortnite 24−27
+300%
6−7
−300%
Palworld 14−16
+275%
4−5
−275%

4K
High

Counter-Strike 2 6−7
+500%
1−2
−500%
Grand Theft Auto V 21−24
+340%
5−6
−340%
Metro Exodus 7−8
+600%
1−2
−600%
Palworld 7−8
+600%
1−2
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+367%
3−4
−367%
Valorant 50−55
+325%
12−14
−325%

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16
+367%
3−4
−367%
Counter-Strike 2 6−7
+500%
1−2
−500%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 40−45
+310%
10−11
−310%
Far Cry 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Forza Horizon 4 18−20
+280%
5−6
−280%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+400%
2−3
−400%

4K
Epic

Fortnite 10−12
+450%
2−3
−450%
Palworld 7−8
+600%
1−2
−600%

Vậy HD 7870 và GRID K340 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7870 nhanh hơn 300% ở độ phân giải 900p
  • HD 7870 nhanh hơn 313% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.94 2.93
Mức độ mới 5 Tháng 3 2012 23 Tháng 7 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 175 Watt 225 Watt

HD 7870 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 273%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 29%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K340: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7870 vì nó vượt trội hơn GRID K340 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7870 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GRID K340 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 695 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID K340 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7870 hoặc GRID K340, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.