Radeon HD 7770 vs GeForce PCX 5750

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7770 và GeForce PCX 5750, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7770
2012, $159
2 GB GDDR5, 80 Watt
5.23
+6438%

HD 7770 vượt qua PCX 5750 với mức trọn vẹn là 6438% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7770 và GeForce PCX 5750, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6811545
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.29không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.060.12
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Rankine (2003−2005)
Bộ xử lý đồ họaCape VerdeNV39
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 2 2012 (14 năm năm trước)17 Tháng 2 2004 (22 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$159 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7770 và GeForce PCX 5750: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7770 và GeForce PCX 5750, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640không có dữ liệu
Tần số nhân1000 MHz425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million82 million
Quy trình công nghệ28 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture40.001.700
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.28 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs164
TMUs404
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7770 và GeForce PCX 5750 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài210 mm168 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7770 và GeForce PCX 5750: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz275 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s8.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7770 và GeForce PCX 5750. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPort1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
Eyefinity+-
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7770 và GeForce PCX 5750 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)9.0a
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.61.5 (2.1)
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7770 và GeForce PCX 5750 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7770 5.23
+6438%
PCX 5750 0.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7770 2180
+6312%
Mẫu: 9686
PCX 5750 34
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7770 và GeForce PCX 5750 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p470−1
Full HD470−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.38không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27 0−1
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Palworld 12−14 0−1
Resident Evil 4 Remake 8−9 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24 0−1
Counter-Strike 2 24−27 0−1
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Fortnite 30−35 0−1
Forza Horizon 4 24−27 0−1
Palworld 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22 0−1
Valorant 60−65 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 21−24 0−1
Counter-Strike 2 24−27 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 128
+12700%
1−2
−12700%
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Dota 2 40−45 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Fortnite 30−35 0−1
Forza Horizon 4 24−27 0−1
Grand Theft Auto V 18−20 0−1
Metro Exodus 10−11 0−1
Palworld 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 0−1
Valorant 60−65 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24 0−1
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Dota 2 40−45 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Forza Horizon 4 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 0−1
Valorant 60−65 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 30−35 0−1
Palworld 12−14 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 40−45 0−1
Grand Theft Auto V 4−5 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40 0−1
Valorant 50−55 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 10−11 0−1
Forza Horizon 4 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1

1440p
Epic

Fortnite 10−11 0−1
Palworld 7−8 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18 0−1
Palworld 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1
Valorant 21−24 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 18−20 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 0−1

4K
Epic

Fortnite 5−6 0−1
Palworld 1−2 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.23 0.08
Mức độ mới 15 Tháng 2 2012 17 Tháng 2 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 50 Watt

HD 7770 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6438%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364%.

Mặt khác, các ưu điểm của PCX 5750: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7770 vì nó vượt trội hơn GeForce PCX 5750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 1047 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce PCX 5750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7770 hoặc GeForce PCX 5750, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.