Radeon HD 7750 vs RX 6800 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7750
2012, $109
1 GB GDDR5, 75 Watt
4.07
RX 6800 XT
2020, $649
16 GB GDDR6, 300 Watt
60.00
+1374%

6800 XT vượt qua HD 7750 với mức trọn vẹn là 1374% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất75043
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.1539.59
Hiệu quả năng lượng5.7615.58
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaCape VerdeNavi 21
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành15 Tháng 2 2012 (14 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$109 $649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6800 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 3343% so với HD 7750.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5124608
Tần số nhânkhông có dữ liệu1825 MHz
Tần số Boost800 MHz2250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million26,800 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture25.60648.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8192 TFLOPS20.74 TFLOPS
ROPs16128
TMUs32288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72
L0 Cachekhông có dữ liệu1.1 MB
L1 Cache128 KB1 MB
L2 Cache256 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 2.1 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài168 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
Eyefinity+-
HDMI++
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan-1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7750 4.07
RX 6800 XT 60.00
+1374%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7750 1701
Mẫu: 6241
RX 6800 XT 25104
+1376%
Mẫu: 8043

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7750 2240
RX 6800 XT 49735
+2120%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7750 và Radeon RX 6800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12−14195
+1525%
1440p9−10
−93.5%
138
4K6−792
+1433%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.083.33
+63.4%
1440p12.114.70
+61.2%
4K18.177.05
+61.2%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6800 XT thấp hơn 63% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6800 XT thấp hơn 61% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6800 XT thấp hơn 61% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 180−190 180−190
Counter-Strike 2 290−300 290−300
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Resident Evil 4 Remake 180−190 180−190

Full HD
Medium

Atomic Heart 180−190 180−190
Battlefield 5 191 191
Counter-Strike 2 290−300 290−300
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Far Cry 5 143 143
Fortnite 280−290 280−290
Forza Horizon 4 230−240 230−240
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

Full HD
High

Atomic Heart 180−190 180−190
Battlefield 5 183 183
Counter-Strike 2 290−300 290−300
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Dota 2 166 166
Far Cry 5 139 139
Fortnite 280−290 280−290
Forza Horizon 4 230−240 230−240
Grand Theft Auto V 150 150
Metro Exodus 152 152
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 294 294
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 175 175
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Dota 2 145 145
Far Cry 5 130 130
Forza Horizon 4 230−240 230−240
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 160 160
Valorant 356 356

Full HD
Epic

Fortnite 280−290 280−290

1440p
High

Counter-Strike 2 180−190 180−190
Counter-Strike: Global Offensive 450−500 450−500
Grand Theft Auto V 120 120
Metro Exodus 95 95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

1440p
Ultra

Battlefield 5 154 154
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Far Cry 5 131 131
Forza Horizon 4 200−210 200−210
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 140−150

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 50−55 50−55
Counter-Strike 2 80−85 80−85
Grand Theft Auto V 134 134
Metro Exodus 56 56
The Witcher 3: Wild Hunt 110 110
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 103 103
Counter-Strike 2 80−85 80−85
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Dota 2 122 122
Far Cry 5 95 95
Forza Horizon 4 150−160 150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy HD 7750 và RX 6800 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800 XT nhanh hơn 1525% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6800 XT nhanh hơn 1433% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6800 XT nhanh hơn 1433% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.07 60.00
Mức độ mới 15 Tháng 2 2012 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 300 Watt

HD 7750 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6800 XT: hiệu năng cao hơn 1374%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6800 XT vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 621 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 4700 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7750 hoặc Radeon RX 6800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.