Radeon HD 7730M vs GeForce Go 7900 GS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7730M và GeForce Go 7900 GS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7730M
2012
2 GB DDR3, 25 Watt
1.89
+350%

HD 7730M vượt qua 7900 GS với mức trọn vẹn là 350% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7730M và GeForce Go 7900 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9631334
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.851.62
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaChelseaG71
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 4 2012 (14 năm năm trước)18 Tháng 4 2006 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7730M và GeForce Go 7900 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7730M và GeForce Go 7900 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51227
Tần số nhân575 MHz375 MHz
Tần số Boost675 MHz375 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million278 million
Quy trình công nghệ28 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture21.607.500
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6912 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1616
TMUs3220
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7730M và GeForce Go 7900 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 2.0 x16MXM-II

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7730M và GeForce Go 7900 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s32 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7730M và GeForce Go 7900 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7730M và GeForce Go 7900 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)9.0c (9_3)
Shader Model5.13.0
OpenGL4.62.1
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7730M và GeForce Go 7900 GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7730M 1.89
+350%
Go 7900 GS 0.42

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7730M 787
+345%
Mẫu: 134
Go 7900 GS 177
Mẫu: 58

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7730M và GeForce Go 7900 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
+350%
4−5
−350%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Palworld 6−7
+100%
3−4
−100%
Resident Evil 4 Remake 1−2 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 4−5 0−1
Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
Palworld 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Valorant 35−40
+46.2%
24−27
−46.2%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+160%
14−16
−160%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 21−24
+110%
10−11
−110%
Far Cry 5 4−5 0−1
Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
Palworld 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Valorant 35−40
+46.2%
24−27
−46.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Dota 2 21−24
+110%
10−11
−110%
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Valorant 35−40
+46.2%
24−27
−46.2%

Full HD
Epic

Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%
Palworld 6−7
+100%
3−4
−100%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
+100%
2−3
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
+1200%
1−2
−1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+375%
4−5
−375%
Valorant 12−14
+550%
2−3
−550%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 4−5
+300%
1−2
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+200%
1−2
−200%

1440p
Epic

Fortnite 3−4 0−1
Palworld 2−3 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 10−11
+100%
5−6
−100%

4K
Ultra

Dota 2 4−5 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+200%
1−2
−200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy HD 7730M và Go 7900 GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7730M nhanh hơn 350% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, HD 7730M nhanh hơn 1200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7730M tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.89 0.42
Mức độ mới 24 Tháng 4 2012 18 Tháng 4 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 20 Watt

HD 7730M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 350%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 221%.

Mặt khác, các ưu điểm của Go 7900 GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 25%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7730M vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7900 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 30 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7730M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7900 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7730M hoặc GeForce Go 7900 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.