Radeon HD 7660D vs GeForce 9500 GS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7660D và GeForce 9500 GS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7660D
2012, $122
100 Watt
1.23
+137%

HD 7660D vượt qua 9500 GS với mức trọn vẹn là 137% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7660D và GeForce 9500 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11021302
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.09không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.951.01
Kiến trúcTeraScale 3 (2010−2013)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaDevastatorG96
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)29 Tháng 7 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$122 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7660D và GeForce 9500 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7660D và GeForce 9500 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38432
Tần số nhân800 MHz550 MHz
Tần số Boost800 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,303 million314 million
Quy trình công nghệ32 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture19.208.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6144 TFLOPS0.088 TFLOPS
ROPs88
TMUs2416
L2 Cachekhông có dữ liệu32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7660D và GeForce 9500 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 2.0 x16
Độ dàyIGP1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7660D và GeForce 9500 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared512 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared504 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu16.13 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7660D và GeForce 9500 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7660D và GeForce 9500 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)11.1 (10_0)
Shader Model5.04.0
OpenGL4.43.3
OpenCL1.21.1
VulkanN/AN/A
CUDA-1.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7660D và GeForce 9500 GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7660D 1.23
+137%
9500 GS 0.52

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7660D 514
+139%
Mẫu: 1712
9500 GS 215
Mẫu: 222

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7660D và GeForce 9500 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
+143%
7−8
−143%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.18không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Palworld 5−6
+150%
2−3
−150%

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 7−8
+250%
2−3
−250%
Palworld 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+200%
3−4
−200%
Valorant 30−35
+175%
12−14
−175%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 54
+157%
21−24
−157%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 16−18
+167%
6−7
−167%
Far Cry 5 2−3 0−1
Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 7−8
+250%
2−3
−250%
Metro Exodus 1−2 0−1
Palworld 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+200%
3−4
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+250%
2−3
−250%
Valorant 30−35
+175%
12−14
−175%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 16−18
+167%
6−7
−167%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 7−8
+250%
2−3
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+200%
3−4
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+250%
2−3
−250%
Valorant 30−35
+175%
12−14
−175%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%
Palworld 5−6
+150%
2−3
−150%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
+167%
3−4
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+160%
5−6
−160%
Valorant 5−6
+150%
2−3
−150%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1

1440p
Epic

Fortnite 2−3 0−1
Palworld 2−3 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+150%
6−7
−150%
Valorant 8−9
+167%
3−4
−167%

4K
Ultra

Dota 2 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3 0−1

Vậy HD 7660D và 9500 GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7660D nhanh hơn 143% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.23 0.52
Mức độ mới 2 Tháng 10 2012 29 Tháng 7 2008
Quy trình công nghệ 32 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 40 Watt

HD 7660D có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 137%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 103%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9500 GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7660D vì nó vượt trội hơn GeForce 9500 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 149 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7660D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 32 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9500 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7660D hoặc GeForce 9500 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.