Radeon HD 7640G vs GeForce RTX 4070 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7640G và GeForce RTX 4070 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7640G
2012
35 Watt
1.07

RTX 4070 Mobile vượt qua HD 7640G với mức trọn vẹn là 4265% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7640G và GeForce RTX 4070 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất115684
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.3731.47
Kiến trúcTeraScale 3 (2010−2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaDevastator LiteAD106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7640G và GeForce RTX 4070 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7640G và GeForce RTX 4070 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2564608
Tần số nhân496 MHz1395 MHz
Tần số Boost685 MHz1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,303 million22,900 million
Quy trình công nghệ32 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture10.96244.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3507 TFLOPS15.62 TFLOPS
ROPs848
TMUs16144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cachekhông có dữ liệu4.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7640G và GeForce RTX 4070 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7640G và GeForce RTX 4070 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7640G và GeForce RTX 4070 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7640G và GeForce RTX 4070 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.8
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7640G và GeForce RTX 4070 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7640G 1.07
RTX 4070 Mobile 46.71
+4265%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7640G 447
Mẫu: 1192
RTX 4070 Mobile 19461
+4254%
Mẫu: 13648

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 7640G 656
RTX 4070 Mobile 41302
+6201%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 7640G 2599
RTX 4070 Mobile 94245
+3526%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7640G và GeForce RTX 4070 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10124
+1140%
1440p1−270
+6900%
4K0−143

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 3−4 188
+6167%
Cyberpunk 2077 2−3 135
+6650%

Full HD
Medium

Atomic Heart 3−4 140
+4567%
Battlefield 5 0−1 140−150
Cyberpunk 2077 2−3 115
+5650%
Far Cry 5 1−2 139
+13800%
Fortnite 2−3 200−210
+10000%
Forza Horizon 4 6−7 180−190
+2917%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 170−180
+1789%
Valorant 30−35 270−280
+721%

Full HD
High

Atomic Heart 3−4 95
+3067%
Battlefield 5 0−1 140−150
Counter-Strike: Global Offensive 24−27 270−280
+969%
Cyberpunk 2077 2−3 97
+4750%
Dota 2 14−16 178
+1087%
Far Cry 5 1−2 133
+13200%
Fortnite 2−3 200−210
+10000%
Forza Horizon 4 6−7 180−190
+2917%
Metro Exodus 1−2 111
+11000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 170−180
+1789%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 229
+3171%
Valorant 30−35 270−280
+721%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 140−150
Cyberpunk 2077 2−3 87
+4250%
Dota 2 14−16 167
+1013%
Far Cry 5 1−2 123
+12200%
Forza Horizon 4 6−7 180−190
+2917%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 170−180
+1789%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 116
+1557%
Valorant 30−35 270−280
+721%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3 200−210
+10000%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4 94
+3033%
Counter-Strike: Global Offensive 7−8 300−350
+4700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 170−180
+1491%
Valorant 6−7 300−350
+5050%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 54
Far Cry 5 0−1 112
Forza Horizon 4 2−3 140−150
+7000%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 89
+4350%

1440p
Epic

Fortnite 1−2 120−130
+12800%

4K
High

Atomic Heart 0−1 35−40
Grand Theft Auto V 14−16 90
+500%
Valorant 7−8 280−290
+3957%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 70−75
+3550%

4K
Epic

Fortnite 2−3 65−70
+3200%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260 250−260
Resident Evil 4 Remake 160 160

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 172 172

Full HD
High

Counter-Strike 2 146 146
Grand Theft Auto V 144 144

1440p
High

Grand Theft Auto V 90 90
Metro Exodus 69 69

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120

4K
High

Counter-Strike 2 43 43
Metro Exodus 44 44
The Witcher 3: Wild Hunt 71 71

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 75−80
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Cyberpunk 2077 24 24
Dota 2 146 146
Far Cry 5 61 61
Forza Horizon 4 95−100 95−100

Vậy HD 7640G và RTX 4070 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 Mobile nhanh hơn 1140% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4070 Mobile nhanh hơn 6900% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 4070 Mobile nhanh hơn 13800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 Mobile tốt hơn trong 39 các bài kiểm tra (70%)
  • Hòa trong 17 các bài kiểm tra (30%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.07 46.71
Mức độ mới 15 Tháng 5 2012 3 Tháng 1 2023
Quy trình công nghệ 32 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 115 Watt

HD 7640G có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 70%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4070 Mobile: hiệu năng cao hơn 4265%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 84%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4070 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7640G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 176 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7640G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2708 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7640G hoặc GeForce RTX 4070 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.