Radeon HD 7340 vs GeForce RTX 3070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7340 và GeForce RTX 3070, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7340
2012, $553
18 Watt
0.37

RTX 3070 vượt qua HD 7340 với mức trọn vẹn là 14227% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7340 và GeForce RTX 3070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất135462
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10034
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu45.19
Hiệu quả năng lượng1.5918.64
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaLovelandGA104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)1 Tháng 9 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$552.69 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

HD 7340 và RTX 3070 có tỷ lệ giá/hiệu suất gần như giống nhau.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7340 và GeForce RTX 3070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7340 và GeForce RTX 3070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng805888
Tần số nhân523 MHz1500 MHz
Tần số Boost680 MHz1725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn450 million17,400 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture4.184317.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.08368 TFLOPS20.31 TFLOPS
ROPs496
TMUs8184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cachekhông có dữ liệu5.8 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7340 và GeForce RTX 3070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu242 mm
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7340 và GeForce RTX 3070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7340 và GeForce RTX 3070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7340 và GeForce RTX 3070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.5
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.0
VulkanN/A1.2
CUDA-8.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7340 và GeForce RTX 3070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7340 0.37
RTX 3070 53.01
+14227%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7340 153
Mẫu: 557
RTX 3070 22085
+14335%
Mẫu: 38389

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 7340 332
RTX 3070 43359
+12980%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 7340 1070
RTX 3070 88744
+8194%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7340 224
RTX 3070 31058
+13765%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 7340 1908
RTX 3070 155091
+8028%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7340 và GeForce RTX 3070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−14800%
149
+14800%
1440p0−199
4K-0−163

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p552.69
−16403%
3.35
+16403%
1440pkhông có dữ liệu5.04
4Kkhông có dữ liệu7.92
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3070 thấp hơn 16403% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−14600%
147
+14600%
Palworld 3−4
−4867%
140−150
+4867%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−13800%
139
+13800%
Forza Horizon 4 3−4
−6767%
200−210
+6767%
Palworld 3−4
−5700%
174
+5700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
Valorant 24−27
−1027%
290−300
+1027%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1753%
270−280
+1753%
Cyberpunk 2077 1−2
−12500%
126
+12500%
Dota 2 10−11
−1230%
133
+1230%
Forza Horizon 4 3−4
−6767%
200−210
+6767%
Palworld 3−4
−4533%
139
+4533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3733%
230
+3733%
Valorant 24−27
−1027%
290−300
+1027%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−10100%
102
+10100%
Dota 2 10−11
−1150%
125
+1150%
Forza Horizon 4 3−4
−6767%
200−210
+6767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1917%
121
+1917%
Valorant 24−27
−812%
237
+812%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−4067%
125
+4067%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−8250%
167
+8250%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−39000%
350−400
+39000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−4275%
170−180
+4275%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−16600%
160−170
+16600%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−11700%
110−120
+11700%

1440p
Epic

Palworld 0−1 91

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−680%
117
+680%
Valorant 5−6
−6040%
300−350
+6040%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−9100%
90−95
+9100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Resident Evil 4 Remake 198
+0%
198
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 149
+0%
149
+0%
Counter-Strike 2 330
+0%
330
+0%
Far Cry 5 154
+0%
154
+0%
Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 132
+0%
132
+0%
Counter-Strike 2 257
+0%
257
+0%
Far Cry 5 148
+0%
148
+0%
Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%
Grand Theft Auto V 139
+0%
139
+0%
Metro Exodus 120
+0%
120
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 119
+0%
119
+0%
Far Cry 5 141
+0%
141
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 98
+0%
98
+0%
Metro Exodus 75
+0%
75
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 103
+0%
103
+0%
Cyberpunk 2077 62
+0%
62
+0%
Far Cry 5 125
+0%
125
+0%

1440p
Epic

Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 43
+0%
43
+0%
Metro Exodus 49
+0%
49
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+0%
90
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 70
+0%
70
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 30
+0%
30
+0%
Dota 2 125
+0%
125
+0%
Far Cry 5 70
+0%
70
+0%
Forza Horizon 4 110−120
+0%
110−120
+0%

4K
Epic

Palworld 52
+0%
52
+0%

Vậy HD 7340 và RTX 3070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 nhanh hơn 14800% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3070 nhanh hơn 39000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (48%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (52%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.37 53.01
Mức độ mới 6 Tháng 6 2012 1 Tháng 9 2020
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 220 Watt

HD 7340 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1122%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3070: hiệu năng cao hơn 14227%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7340 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 74 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7340 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 15210 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7340 hoặc GeForce RTX 3070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.