Radeon HD 6990M vs FirePro W2100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6990M và FirePro W2100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6990M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
4.67
+115%

HD 6990M vượt qua W2100 với mức trọn vẹn là 115% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6990M và FirePro W2100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất704929
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.616.45
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombOland
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 7 2011 (15 năm năm trước)12 Tháng 8 2014 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6990M và FirePro W2100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6990M và FirePro W2100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1120320
Tần số nhân715 MHz630 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million950 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt26 Watt
Tốc độ xử lý texture40.0413.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.602 TFLOPS0.4352 TFLOPS
ROPs328
TMUs5620
L1 Cache224 KB80 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6990M và FirePro W2100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuLow Profile/Half Length
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6990M và FirePro W2100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6990M và FirePro W2100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DisplayPort
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu2
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6990M và FirePro W2100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6990M và FirePro W2100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (11_1)
Shader Model5.05.1
OpenGL4.44.6
OpenCL1.21.2
VulkanN/A1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6990M và FirePro W2100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p54
+125%
24−27
−125%
Full HD60
+400%
12
−400%
4K4−5
+100%
2
−100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 10−12
+120%
5−6
−120%
Counter-Strike 2 21−24
+320%
5−6
−320%
Cyberpunk 2077 9−10
+125%
4−5
−125%

Full HD
Medium

Atomic Heart 10−12
+120%
5−6
−120%
Battlefield 5 18−20
+217%
6−7
−217%
Counter-Strike 2 21−24
+320%
5−6
−320%
Cyberpunk 2077 9−10
+125%
4−5
−125%
Far Cry 5 14−16
+180%
5−6
−180%
Fortnite 27−30
+180%
10−11
−180%
Forza Horizon 4 21−24
+100%
10−12
−100%
Forza Horizon 5 12−14
+160%
5−6
−160%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+50%
12−14
−50%
Valorant 55−60
+43.9%
40−45
−43.9%

Full HD
High

Atomic Heart 10−12
+120%
5−6
−120%
Battlefield 5 18−20
+217%
6−7
−217%
Counter-Strike 2 21−24
+320%
5−6
−320%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+84.1%
40−45
−84.1%
Cyberpunk 2077 9−10
+125%
4−5
−125%
Dota 2 40−45
+78.3%
21−24
−78.3%
Far Cry 5 14−16
+180%
5−6
−180%
Fortnite 27−30
+180%
10−11
−180%
Forza Horizon 4 21−24
+100%
10−12
−100%
Forza Horizon 5 12−14
+160%
5−6
−160%
Grand Theft Auto V 14−16
+275%
4−5
−275%
Metro Exodus 9−10
+200%
3−4
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+50%
12−14
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Valorant 55−60
+43.9%
40−45
−43.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
+217%
6−7
−217%
Cyberpunk 2077 9−10
+125%
4−5
−125%
Dota 2 40−45
+78.3%
21−24
−78.3%
Far Cry 5 14−16
+180%
5−6
−180%
Forza Horizon 4 21−24
+100%
10−12
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+50%
12−14
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Valorant 55−60
+43.9%
40−45
−43.9%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
+180%
10−11
−180%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
+80%
5−6
−80%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+125%
16−18
−125%
Grand Theft Auto V 3−4
+200%
1−2
−200%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+66.7%
21−24
−66.7%
Valorant 45−50
+147%
18−20
−147%

1440p
Ultra

Battlefield 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 10−12
+120%
5−6
−120%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+100%
3−4
−100%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
+125%
4−5
−125%

4K
High

Atomic Heart 3−4
+200%
1−2
−200%
Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 20−22
+81.8%
10−12
−81.8%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+220%
5−6
−220%
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

Vậy HD 6990M và FirePro W2100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6990M nhanh hơn 125% ở độ phân giải 900p
  • HD 6990M nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p
  • HD 6990M nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, HD 6990M nhanh hơn 500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6990M đã vượt qua FirePro W2100 trong tất cả 53 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.67 2.17
Mức độ mới 12 Tháng 7 2011 12 Tháng 8 2014
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 26 Watt

HD 6990M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 115%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro W2100: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 285%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6990M vì nó vượt trội hơn FirePro W2100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6990M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro W2100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6990M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 102 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro W2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6990M hoặc FirePro W2100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.