Radeon HD 6470M vs RTX A400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6470M và RTX A400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6470M
2011, $570
512 MB DDR3
0.54

RTX A400 vượt qua HD 6470M với mức trọn vẹn là 2561% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6470M và RTX A400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1296407
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu22.23
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaSeymourGA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)16 Tháng 4 2024 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$569.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6470M và RTX A400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6470M và RTX A400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng160768
Tần số nhân700 MHz727 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1762 MHz
Số lượng bóng bán dẫn370 million8,700 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texture5.60042.29
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.224 TFLOPS2.706 TFLOPS
ROPs416
TMUs824
Tensor Coreskhông có dữ liệu24
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu6
L1 Cache16 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6470M và RTX A400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu163 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6470M và RTX A400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6470M và RTX A400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6470M và RTX A400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.7
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6470M và RTX A400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6470M 0.54
RTX A400 14.37
+2561%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6470M 225
Mẫu: 2066
RTX A400 5987
+2561%
Mẫu: 677

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6470M và RTX A400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p10
−2500%
260−270
+2500%
Full HD13
−2208%
300−350
+2208%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p43.85không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Palworld 3−4
−2400%
75−80
+2400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Forza Horizon 4 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Palworld 3−4
−2400%
75−80
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2525%
210−220
+2525%
Valorant 27−30
−2493%
700−750
+2493%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−2547%
450−500
+2547%
Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Dota 2 10−12
−2536%
290−300
+2536%
Forza Horizon 4 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Metro Exodus 0−1 0−1
Palworld 3−4
−2400%
75−80
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2525%
210−220
+2525%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2400%
150−160
+2400%
Valorant 27−30
−2493%
700−750
+2493%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Dota 2 10−12
−2536%
290−300
+2536%
Forza Horizon 4 4−5
−2400%
100−105
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2525%
210−220
+2525%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2400%
150−160
+2400%
Valorant 27−30
−2493%
700−750
+2493%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−2400%
75−80
+2400%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−2400%
50−55
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2400%
150−160
+2400%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−2300%
24−27
+2300%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−2300%
24−27
+2300%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1
Palworld 1−2
−2300%
24−27
+2300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−2233%
350−400
+2233%
Valorant 6−7
−2400%
150−160
+2400%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2400%
50−55
+2400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2400%
50−55
+2400%

Vậy HD 6470M và RTX A400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A400 nhanh hơn 2500% ở độ phân giải 900p
  • RTX A400 nhanh hơn 2208% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.54 14.37
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 16 Tháng 4 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm

RTX A400 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2561%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A400 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6470M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6470M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A400 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 160 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6470M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 55 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6470M hoặc RTX A400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.