Radeon HD 6450M vs UHD Graphics 605

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6450M
2011
1 GB DDR3
0.60

Graphics 605 vượt qua HD 6450M với mức ấn tượng là 82% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12791146
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu16.86
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaSeymourGemini Lake GT1.5
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)11 Tháng 12 2017 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng160144
Tần số nhân600 MHz200 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu750 MHz
Số lượng bóng bán dẫn370 million189 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu5 Watt
Tốc độ xử lý texture4.80013.50
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.192 TFLOPS0.216 TFLOPS
ROPs43
TMUs818
L1 Cache16 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16Ring Bus

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ800 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.06.4
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6450M 0.60
UHD Graphics 605 1.09
+81.7%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6450M 443
UHD Graphics 605 675
+52.4%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6450M 1395
UHD Graphics 605 2162
+55%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6450M và UHD Graphics 605 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8
−50%
12
+50%
1440p12−14
−100%
24
+100%
4K8−9
−87.5%
15
+87.5%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Palworld 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Forza Horizon 4 4−5
−75%
7−8
+75%
Palworld 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Valorant 27−30
−10.7%
30−35
+10.7%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−44.4%
24−27
+44.4%
Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 12−14
+71.4%
7
−71.4%
Forza Horizon 4 4−5
−75%
7−8
+75%
Metro Exodus 0−1 1−2
Palworld 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Valorant 27−30
−10.7%
30−35
+10.7%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 12−14
+71.4%
7
−71.4%
Forza Horizon 4 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+500%
1
−500%
Valorant 27−30
−10.7%
30−35
+10.7%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−133%
7−8
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−83.3%
10−12
+83.3%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−100%
2−3
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−100%
2−3
+100%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 1−2
Palworld 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
High

Valorant 3−4
+0%
3−4
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 0−1 0−1

Vậy HD 6450M và UHD Graphics 605 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 605 nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1080p
  • UHD Graphics 605 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1440p
  • UHD Graphics 605 nhanh hơn 88% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, HD 6450M nhanh hơn 500%.
  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics 605 nhanh hơn 133%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6450M tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (8%)
  • UHD Graphics 605 tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (64%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (28%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.60 1.09
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 11 Tháng 12 2017
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm

UHD Graphics 605 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 82%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 605 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6450M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 7 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6450M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 955 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 605 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6450M hoặc UHD Graphics 605, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.