Radeon HD 6430M vs GeForce MX550

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6430M và GeForce MX550, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6430M
2011
1 GB DDR3
0.46

MX550 vượt qua HD 6430M với mức trọn vẹn là 2191% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6430M và GeForce MX550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1327486
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu32.61
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaSeymourTU117S
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)17 Tháng 12 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6430M và GeForce MX550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6430M và GeForce MX550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1601024
Tần số nhân480 MHz1065 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1320 MHz
Số lượng bóng bán dẫn370 million4,700 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu25 Watt
Tốc độ xử lý texture3.84042.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1536 TFLOPS2.703 TFLOPS
ROPs416
TMUs832
L1 Cache16 KB2 MB
L2 Cache128 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6430M và GeForce MX550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6430M và GeForce MX550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6430M và GeForce MX550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6430M và GeForce MX550 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6430M và GeForce MX550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.06.7 (6.4)
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6430M và GeForce MX550 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6430M 0.46
GeForce MX550 10.54
+2191%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6430M 192
Mẫu: 9
GeForce MX550 4390
+2186%
Mẫu: 877

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6430M và GeForce MX550 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−2300%
48
+2300%
4K1−2
−2700%
28
+2700%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−2100%
21−24
+2100%
Palworld 3−4
−733%
24−27
+733%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−2100%
21−24
+2100%
Forza Horizon 4 4−5
−1050%
45−50
+1050%
Palworld 3−4
−733%
24−27
+733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−375%
35−40
+375%
Valorant 24−27
−277%
95−100
+277%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−881%
150−160
+881%
Cyberpunk 2077 1−2
−2100%
21−24
+2100%
Dota 2 10−11
−1010%
111
+1010%
Forza Horizon 4 4−5
−1050%
45−50
+1050%
Palworld 3−4
−733%
24−27
+733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−375%
35−40
+375%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−733%
50
+733%
Valorant 24−27
−277%
95−100
+277%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2100%
21−24
+2100%
Dota 2 10−11
−940%
104
+940%
Forza Horizon 4 4−5
−1050%
45−50
+1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−375%
35−40
+375%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−350%
27
+350%
Valorant 24−27
−277%
95−100
+277%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−733%
24−27
+733%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−900%
20−22
+900%
Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−3950%
80−85
+3950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−960%
50−55
+960%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−2500%
24−27
+2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1400%
14−16
+1400%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 21−24
Palworld 1−2
−1400%
14−16
+1400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−40%
21−24
+40%
Valorant 5−6
−860%
45−50
+860%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−900%
10−11
+900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Resident Evil 4 Remake 21−24
+0%
21−24
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 45
+0%
45
+0%
Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 38
+0%
38
+0%
Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 55
+0%
55
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 100−110
+0%
100−110
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Cyberpunk 2077 9−10
+0%
9−10
+0%
Far Cry 5 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
Palworld 7−8
+0%
7−8
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Forza Horizon 4 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
Epic

Palworld 7−8
+0%
7−8
+0%

Vậy HD 6430M và GeForce MX550 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX550 nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 1080p
  • GeForce MX550 nhanh hơn 2700% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GeForce MX550 nhanh hơn 3950%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX550 tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (50%)
  • Hòa trong 32 các bài kiểm tra (50%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.46 10.54
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 17 Tháng 12 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm

GeForce MX550 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2191%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce MX550 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6430M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6430M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 918 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6430M hoặc GeForce MX550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.