Radeon HD 6290 vs GeForce RTX 2080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6290
2011
1 GB GDDR3, 19 Watt
0.25

RTX 2080 vượt qua HD 6290 với mức trọn vẹn là 17724% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất144296
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu19.62
Hiệu quả năng lượng1.0216.03
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaCedarTU104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 12 2011 (14 năm năm trước)20 Tháng 9 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng802944
Tần số nhân650 MHz1515 MHz
Tần số Boost400 MHz1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million13,600 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)19 Watt215 Watt
Tốc độ xử lý texture5.200314.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.104 TFLOPS10.07 TFLOPS
ROPs464
TMUs8184
Tensor Coreskhông có dữ liệu368
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache16 KB2.9 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài168 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.8
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6290 0.25
RTX 2080 44.56
+17724%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6290 104
Mẫu: 433
RTX 2080 18566
+17752%
Mẫu: 11848

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6290 179
RTX 2080 40278
+22402%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6290 497
RTX 2080 66631
+13307%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6290 và GeForce RTX 2080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6
−2300%
144
+2300%
1440p0−1101
4K-0−173

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.85
1440pkhông có dữ liệu6.92
4Kkhông có dữ liệu9.58

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 100−110
Palworld 3−4
−4000%
120−130
+4000%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 100−110
Forza Horizon 4 3−4
−5100%
156
+5100%
Palworld 3−4
−4000%
120−130
+4000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2886%
209
+2886%
Valorant 24−27
−952%
263
+952%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2038%
270−280
+2038%
Cyberpunk 2077 0−1 100−110
Dota 2 9−10
−1556%
140−150
+1556%
Forza Horizon 4 3−4
−5000%
153
+5000%
Palworld 3−4
−4000%
120−130
+4000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2586%
188
+2586%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3520%
181
+3520%
Valorant 24−27
−916%
254
+916%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 100−110
Dota 2 9−10
−1556%
140−150
+1556%
Forza Horizon 4 3−4
−4300%
132
+4300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2314%
169
+2314%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2020%
106
+2020%
Valorant 24−27
−792%
223
+792%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−4000%
120−130
+4000%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−5900%
120−130
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 118
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−9100%
90−95
+9100%

1440p
Epic

Palworld 0−1 70−75

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−613%
107
+613%
Valorant 5−6
−4580%
234
+4580%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−6800%
69
+6800%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−6400%
65
+6400%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Resident Evil 4 Remake 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 163
+0%
163
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Far Cry 5 117
+0%
117
+0%
Fortnite 199
+0%
199
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 155
+0%
155
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Far Cry 5 112
+0%
112
+0%
Fortnite 173
+0%
173
+0%
Grand Theft Auto V 131
+0%
131
+0%
Metro Exodus 90
+0%
90
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 145
+0%
145
+0%
Far Cry 5 106
+0%
106
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 156
+0%
156
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 95−100
+0%
95−100
+0%
Metro Exodus 60
+0%
60
+0%
Valorant 247
+0%
247
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 125
+0%
125
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%

1440p
Epic

Fortnite 128
+0%
128
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 39
+0%
39
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 76
+0%
76
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 76
+0%
76
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Dota 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Forza Horizon 4 81
+0%
81
+0%

4K
Epic

Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy HD 6290 và RTX 2080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RTX 2080 nhanh hơn 9100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.25 44.56
Mức độ mới 4 Tháng 12 2011 20 Tháng 9 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 19 Watt 215 Watt

HD 6290 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1032%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2080: hiệu năng cao hơn 17724%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6290 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 48 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6290 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 2714 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6290 hoặc GeForce RTX 2080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.