Radeon HD 6250 vs RTX A2000 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6250 và RTX A2000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6250
2011
512 MB GDDR3, 19 Watt
0.23

RTX A2000 Mobile vượt qua HD 6250 với mức trọn vẹn là 9743% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6250 và RTX A2000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1456282
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.9418.44
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaCedarGA107
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành31 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6250 và RTX A2000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6250 và RTX A2000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng802560
Tần số nhân650 MHz1215 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1687 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million8,700 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)19 Watt95 Watt
Tốc độ xử lý texture5.200135.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.104 TFLOPS8.637 TFLOPS
ROPs448
TMUs880
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20
L1 Cache16 KB2.5 MB
L2 Cache128 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6250 và RTX A2000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6250 và RTX A2000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6250 và RTX A2000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMIPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6250 và RTX A2000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.8
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6250 và RTX A2000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6250 0.23
RTX A2000 Mobile 22.64
+9743%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6250 94
Mẫu: 300
RTX A2000 Mobile 9434
+9936%
Mẫu: 2080

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6250 172
RTX A2000 Mobile 18058
+10399%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6250 422
RTX A2000 Mobile 63738
+15004%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 6250 1091
RTX A2000 Mobile 60336
+5430%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6250 và RTX A2000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6
−1217%
79
+1217%
1440p-0−142
4K-0−138

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 74
Palworld 3−4
−1767%
55−60
+1767%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 62
Forza Horizon 4 3−4
−2967%
90−95
+2967%
Palworld 3−4
−1767%
55−60
+1767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1186%
90−95
+1186%
Valorant 24−27
−544%
160−170
+544%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2000%
250−260
+2000%
Cyberpunk 2077 0−1 50
Dota 2 9−10
−1511%
145
+1511%
Forza Horizon 4 3−4
−2967%
90−95
+2967%
Palworld 3−4
−1767%
55−60
+1767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1186%
90−95
+1186%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1820%
96
+1820%
Valorant 24−27
−544%
160−170
+544%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 41
Dota 2 9−10
−1333%
129
+1333%
Forza Horizon 4 3−4
−2967%
90−95
+2967%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1186%
90−95
+1186%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−900%
50
+900%
Valorant 24−27
−544%
160−170
+544%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−1767%
55−60
+1767%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−2350%
45−50
+2350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8600%
170−180
+8600%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 55−60
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−3500%
35−40
+3500%

1440p
Epic

Palworld 0−1 30−35

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−193%
44
+193%
Valorant 5−6
−2440%
120−130
+2440%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−2300%
24−27
+2300%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−2400%
24−27
+2400%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Resident Evil 4 Remake 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 96
+0%
96
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 88
+0%
88
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Grand Theft Auto V 106
+0%
106
+0%
Metro Exodus 44
+0%
44
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 83
+0%
83
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 50
+0%
50
+0%
Metro Exodus 27
+0%
27
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 25
+0%
25
+0%
Far Cry 5 53
+0%
53
+0%

1440p
Epic

Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
+0%
33
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Dota 2 72
+0%
72
+0%
Far Cry 5 26
+0%
26
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Epic

Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

Vậy HD 6250 và RTX A2000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A2000 Mobile nhanh hơn 1217% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX A2000 Mobile nhanh hơn 8600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A2000 Mobile tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.23 22.64
Mức độ mới 31 Tháng 1 2011 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 19 Watt 95 Watt

HD 6250 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A2000 Mobile: hiệu năng cao hơn 9743%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A2000 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6250 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6250 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX A2000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 92 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 144 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6250 hoặc RTX A2000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.