ATI Radeon HD 5670 vs L40S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 5670 và L40S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 5670
2010, $119
1 GB GDDR5, 64 Watt
1.92

L40S vượt qua HD 5670 với mức trọn vẹn là 2538% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 5670 và L40S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất95868
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.23không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.3213.06
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaRedwoodAD102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)13 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$119 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 5670 và L40S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 5670 và L40S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40018176
Tần số nhân775 MHz1110 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn627 million76,300 million
Quy trình công nghệ40 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)64 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture15.501,431
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.62 TFLOPS91.61 TFLOPS
ROPs8192
TMUs20568
Tensor Coreskhông có dữ liệu568
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu142
L1 Cache40 KB17.8 MB
L2 Cache256 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 5670 và L40S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài168 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 5670 và L40S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s864.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 5670 và L40S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 5670 và L40S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.7
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 5670 và L40S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 5670 1.92
L40S 50.64
+2538%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 5670 801
Mẫu: 3407
L40S 21099
+2534%
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 5670 và L40S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p26
−2400%
650−700
+2400%
Full HD33
−2476%
850−900
+2476%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.61không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Cyberpunk 2077 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Palworld 6−7
−2400%
150−160
+2400%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−2300%
24−27
+2300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
−2500%
130−140
+2500%
Counter-Strike 2 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Cyberpunk 2077 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Far Cry 5 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Fortnite 8−9
−2525%
210−220
+2525%
Forza Horizon 4 10−11
−2500%
260−270
+2500%
Palworld 6−7
−2400%
150−160
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−2536%
290−300
+2536%
Valorant 35−40
−2532%
1000−1050
+2532%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
−2500%
130−140
+2500%
Counter-Strike 2 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−2525%
1050−1100
+2525%
Cyberpunk 2077 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Dota 2 21−24
−2519%
550−600
+2519%
Far Cry 5 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Fortnite 8−9
−2525%
210−220
+2525%
Forza Horizon 4 10−11
−2500%
260−270
+2500%
Grand Theft Auto V 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Metro Exodus 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Palworld 6−7
−2400%
150−160
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−2536%
290−300
+2536%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2525%
210−220
+2525%
Valorant 35−40
−2532%
1000−1050
+2532%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
−2500%
130−140
+2500%
Cyberpunk 2077 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Dota 2 21−24
−2519%
550−600
+2519%
Far Cry 5 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Forza Horizon 4 10−11
−2500%
260−270
+2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−2536%
290−300
+2536%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2525%
210−220
+2525%
Valorant 35−40
−2532%
1000−1050
+2532%

Full HD
Epic

Fortnite 8−9
−2525%
210−220
+2525%
Palworld 6−7
−2400%
150−160
+2400%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−2400%
350−400
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−2532%
500−550
+2532%
Valorant 12−14
−2208%
300−310
+2208%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Far Cry 5 2−3
−2400%
50−55
+2400%
Forza Horizon 4 4−5
−2400%
100−105
+2400%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−2400%
75−80
+2400%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Palworld 3−4
−2400%
75−80
+2400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−2233%
350−400
+2233%
Valorant 10−11
−2500%
260−270
+2500%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
−2400%
100−105
+2400%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−2400%
75−80
+2400%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−2400%
75−80
+2400%

Vậy ATI HD 5670 và L40S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • L40S nhanh hơn 2400% ở độ phân giải 900p
  • L40S nhanh hơn 2476% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.92 50.64
Mức độ mới 14 Tháng 1 2010 13 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 64 Watt 300 Watt

ATI HD 5670 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 369%.

Mặt khác, các ưu điểm của L40S: hiệu năng cao hơn 2538%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng L40S vì nó vượt trội hơn Radeon HD 5670 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 5670 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi L40S dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 534 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 5670 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 45 số phiếu

Hãy đánh giá L40S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 5670 hoặc L40S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.