ATI Radeon HD 4850 vs FirePro S9000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4850 và FirePro S9000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 4850
2008, $199
512 MB GDDR3, 110 Watt
2.46
FirePro S9000
2012, $2,499
6 GB GDDR5, 350 Watt
12.14
+393%

S9000 vượt qua HD 4850 với mức trọn vẹn là 393% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4850 và FirePro S9000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất894455
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.230.44
Hiệu quả năng lượng1.734.17
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaRV770Tahiti
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành25 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)24 Tháng 8 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 $2,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

FirePro S9000 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 91% so với ATI HD 4850.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4850 và FirePro S9000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4850 và FirePro S9000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8001792
Tần số nhân625 MHz900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 million4,313 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt350 Watt
Tốc độ xử lý texture25.00100.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1 TFLOPS3.226 TFLOPS
ROPs1632
TMUs40112
L1 Cache160 KB448 KB
L2 Cache256 KB768 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4850 và FirePro S9000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài246 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4850 và FirePro S9000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ993 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ63.55 GB/s264 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4850 và FirePro S9000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x DisplayPort
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu1
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4850 và FirePro S9000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (11_1)
Shader Model4.15.1
OpenGL3.34.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4850 và FirePro S9000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4850 2.46
FirePro S9000 12.14
+393%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4850 1026
Mẫu: 2825
FirePro S9000 5059
+393%
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4850 và FirePro S9000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p28
−364%
130−140
+364%
Full HD40
−375%
190−200
+375%
1200p19
−374%
90−95
+374%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.98
+164%
13.15
−164%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của ATI HD 4850 thấp hơn 164% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 6−7
−350%
27−30
+350%
Counter-Strike 2 7−8
−329%
30−33
+329%
Cyberpunk 2077 5−6
−380%
24−27
+380%

Full HD
Medium

Atomic Heart 6−7
−350%
27−30
+350%
Battlefield 5 8−9
−338%
35−40
+338%
Counter-Strike 2 7−8
−329%
30−33
+329%
Cyberpunk 2077 5−6
−380%
24−27
+380%
Far Cry 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Fortnite 12−14
−358%
55−60
+358%
Forza Horizon 4 12−14
−358%
55−60
+358%
Forza Horizon 5 6−7
−350%
27−30
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−358%
55−60
+358%
Valorant 40−45
−377%
210−220
+377%

Full HD
High

Atomic Heart 6−7
−350%
27−30
+350%
Battlefield 5 8−9
−338%
35−40
+338%
Counter-Strike 2 7−8
−329%
30−33
+329%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−379%
230−240
+379%
Cyberpunk 2077 5−6
−380%
24−27
+380%
Dota 2 24−27
−380%
120−130
+380%
Far Cry 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Fortnite 12−14
−358%
55−60
+358%
Forza Horizon 4 12−14
−358%
55−60
+358%
Forza Horizon 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Grand Theft Auto V 5−6
−380%
24−27
+380%
Metro Exodus 4−5
−350%
18−20
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−358%
55−60
+358%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−344%
40−45
+344%
Valorant 40−45
−377%
210−220
+377%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
−338%
35−40
+338%
Cyberpunk 2077 5−6
−380%
24−27
+380%
Dota 2 24−27
−380%
120−130
+380%
Far Cry 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Forza Horizon 4 12−14
−358%
55−60
+358%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−358%
55−60
+358%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−344%
40−45
+344%
Valorant 40−45
−377%
210−220
+377%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−358%
55−60
+358%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−380%
24−27
+380%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−372%
85−90
+372%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−378%
110−120
+378%
Valorant 21−24
−355%
100−105
+355%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Far Cry 5 3−4
−367%
14−16
+367%
Forza Horizon 4 6−7
−350%
27−30
+350%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−367%
14−16
+367%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−350%
18−20
+350%

4K
High

Atomic Heart 1−2
−300%
4−5
+300%
Grand Theft Auto V 14−16
−367%
70−75
+367%
Valorant 12−14
−358%
55−60
+358%

4K
Ultra

Dota 2 6−7
−350%
27−30
+350%
Far Cry 5 1−2
−300%
4−5
+300%
Forza Horizon 4 1−2
−300%
4−5
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−367%
14−16
+367%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−367%
14−16
+367%

Vậy ATI HD 4850 và FirePro S9000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro S9000 nhanh hơn 364% ở độ phân giải 900p
  • FirePro S9000 nhanh hơn 375% ở độ phân giải 1080p
  • FirePro S9000 nhanh hơn 374% ở độ phân giải 1200p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.46 12.14
Mức độ mới 25 Tháng 6 2008 24 Tháng 8 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 6 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 350 Watt

ATI HD 4850 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 218%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro S9000: hiệu năng cao hơn 393%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro S9000 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 4850 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi FirePro S9000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 309 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 7 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S9000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4850 hoặc FirePro S9000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.