ATI Radeon HD 4810 vs GeForce RTX 2070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI HD 4810
2009
512 MB GDDR5, 95 Watt
1.86

RTX 2070 vượt qua HD 4810 với mức trọn vẹn là 1972% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất969136
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10085
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu23.27
Hiệu quả năng lượng1.5117.04
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaRV770TU106
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 5 2009 (17 năm năm trước)17 Tháng 10 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6402304
Tần số nhân625 MHz1410 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1620 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 million10,800 million
Quy trình công nghệ55 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt175 Watt
Tốc độ xử lý texture20.00233.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8 TFLOPS7.465 TFLOPS
ROPs864
TMUs32144
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cache128 KB2.3 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài246 mm229 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ57.6 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x DVI, 1x HDMI 2.0, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4810 1.86
RTX 2070 38.54
+1972%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4810 774
Mẫu: 39
RTX 2070 16057
+1975%
Mẫu: 16924

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4810 và GeForce RTX 2070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5−6
−2320%
121
+2320%
1440p4−5
−2025%
85
+2025%
4K2−3
−3000%
62
+3000%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.12
1440pkhông có dữ liệu5.87
4Kkhông có dữ liệu8.05

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Palworld 100−110
+0%
100−110
+0%
Resident Evil 4 Remake 100−110
+0%
100−110
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 126
+0%
126
+0%
Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 114
+0%
114
+0%
Fortnite 174
+0%
174
+0%
Forza Horizon 4 142
+0%
142
+0%
Palworld 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 211
+0%
211
+0%
Valorant 258
+0%
258
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 117
+0%
117
+0%
Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Dota 2 138
+0%
138
+0%
Far Cry 5 110
+0%
110
+0%
Fortnite 162
+0%
162
+0%
Forza Horizon 4 135
+0%
135
+0%
Grand Theft Auto V 127
+0%
127
+0%
Metro Exodus 78
+0%
78
+0%
Palworld 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202
+0%
202
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 158
+0%
158
+0%
Valorant 248
+0%
248
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 108
+0%
108
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Dota 2 130
+0%
130
+0%
Far Cry 5 104
+0%
104
+0%
Forza Horizon 4 110
+0%
110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 147
+0%
147
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 87
+0%
87
+0%
Valorant 184
+0%
184
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 156
+0%
156
+0%
Palworld 100−110
+0%
100−110
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Grand Theft Auto V 80−85
+0%
80−85
+0%
Metro Exodus 50
+0%
50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 243
+0%
243
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 88
+0%
88
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 88
+0%
88
+0%
Forza Horizon 4 93
+0%
93
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+0%
70−75
+0%

1440p
Epic

Fortnite 109
+0%
109
+0%
Palworld 55−60
+0%
55−60
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Grand Theft Auto V 86
+0%
86
+0%
Metro Exodus 32
+0%
32
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+0%
63
+0%
Valorant 231
+0%
231
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 55
+0%
55
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Dota 2 116
+0%
116
+0%
Far Cry 5 49
+0%
49
+0%
Forza Horizon 4 63
+0%
63
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61
+0%
61
+0%

4K
Epic

Fortnite 53
+0%
53
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy ATI HD 4810 và RTX 2070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 nhanh hơn 2320% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2070 nhanh hơn 2025% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 nhanh hơn 3000% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.86 38.54
Mức độ mới 28 Tháng 5 2009 17 Tháng 10 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 175 Watt

ATI HD 4810 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 84%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2070: hiệu năng cao hơn 1972%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 358%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4810 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 26 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4810 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4431 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4810 hoặc GeForce RTX 2070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.