ATI Radeon HD 4270 vs GMA 3150

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4270 và GMA 3150, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14371617
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRV6xx (2008−2010)Generation 4.0 (2006−2007)
Bộ xử lý đồ họaRS880MPineview
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)9 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4270 và GMA 3150: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4270 và GMA 3150, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4016
Tần số nhân590 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu123 million
Quy trình công nghệ55 nm45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu13 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.0128 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu1
TMUskhông có dữ liệu2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4270 và GMA 3150 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCI

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4270 và GMA 3150: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4270 và GMA 3150. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4270 và GMA 3150 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.19.0c
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.0
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4270 và GMA 3150 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4270 109
+5350%
Mẫu: 25
GMA 3150 2
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4270 và GMA 3150 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Palworld 3−4 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 3−4 không có dữ liệu
Palworld 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 9−10 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 3−4 không có dữ liệu
Palworld 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 không có dữ liệu
Dota 2 9−10 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 3−4 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 không có dữ liệu
Valorant 24−27 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Palworld 3−4 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 không có dữ liệu

1440p
Epic

Palworld 0−1 không có dữ liệu

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 không có dữ liệu
Valorant 5−6 không có dữ liệu

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 2−3 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 5 2010 9 Tháng 5 2007
Quy trình công nghệ 55 nm 45 nm

ATI HD 4270 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của GMA 3150: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 22%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon HD 4270 và GMA 3150. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.2 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4270 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 181 phiếu

Hãy đánh giá GMA 3150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4270 hoặc GMA 3150, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.