ATI Radeon HD 4250 vs GeForce RTX 3070 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4250 và GeForce RTX 3070 Ti, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI HD 4250
2009
512 MB DDR2, 25 Watt
0.29
RTX 3070 Ti
2021, $599
8 GB GDDR6X, 290 Watt
55.62
+19079%

RTX 3070 Ti vượt qua HD 4250 với mức trọn vẹn là 19079% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4250 và GeForce RTX 3070 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất141051
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10056
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu43.14
Hiệu quả năng lượng0.9014.84
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaRV620GA104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 2 2009 (17 năm năm trước)31 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4250 và GeForce RTX 3070 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4250 và GeForce RTX 3070 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng406144
Tần số nhân594 MHz1575 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1770 MHz
Số lượng bóng bán dẫn181 million17,400 million
Quy trình công nghệ55 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt290 Watt
Tốc độ xử lý texture2.376339.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04752 TFLOPS21.75 TFLOPS
ROPs496
TMUs4192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cachekhông có dữ liệu6 MB
L2 Cache64 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4250 và GeForce RTX 3070 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4250 và GeForce RTX 3070 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ396 MHz1188 MHz
Băng thông bộ nhớ6.336 GB/s608.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4250 và GeForce RTX 3070 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4250 và GeForce RTX 3070 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.6
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.2
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4250 và GeForce RTX 3070 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4250 0.29
RTX 3070 Ti 55.62
+19079%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4250 122
Mẫu: 880
RTX 3070 Ti 23170
+18892%
Mẫu: 17388

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI HD 4250 227
RTX 3070 Ti 120454
+52963%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4250 và GeForce RTX 3070 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1161
1440p-0−186
4K-0−157

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.72
1440pkhông có dữ liệu6.97
4Kkhông có dữ liệu10.51

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 1−2
−17400%
170−180
+17400%
Cyberpunk 2077 1−2
−17700%
178
+17700%

Full HD
Medium

Atomic Heart 1−2
−17400%
170−180
+17400%
Cyberpunk 2077 1−2
−14000%
141
+14000%
Forza Horizon 4 3−4
−7100%
210−220
+7100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
Valorant 27−30
−1043%
300−350
+1043%

Full HD
High

Atomic Heart 1−2
−17400%
170−180
+17400%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2038%
270−280
+2038%
Cyberpunk 2077 1−2
−12300%
124
+12300%
Dota 2 9−10
−2667%
249
+2667%
Forza Horizon 4 3−4
−7100%
210−220
+7100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−5780%
294
+5780%
Valorant 27−30
−1043%
300−350
+1043%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−11200%
113
+11200%
Dota 2 9−10
−2456%
230
+2456%
Forza Horizon 4 3−4
−7100%
210−220
+7100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2780%
144
+2780%
Valorant 27−30
−1043%
300−350
+1043%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−7900%
160
+7900%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 400−450
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−11200%
113
+11200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−950%
147
+950%
Valorant 5−6
−6160%
300−350
+6160%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−9500%
95−100
+9500%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 350
+0%
350
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 337
+0%
337
+0%
Far Cry 5 205
+0%
205
+0%
Fortnite 250−260
+0%
250−260
+0%
Forza Horizon 5 210
+0%
210
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 266
+0%
266
+0%
Far Cry 5 196
+0%
196
+0%
Fortnite 250−260
+0%
250−260
+0%
Forza Horizon 5 196
+0%
196
+0%
Grand Theft Auto V 173
+0%
173
+0%
Metro Exodus 145
+0%
145
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 183
+0%
183
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 250−260
+0%
250−260
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 137
+0%
137
+0%
Metro Exodus 89
+0%
89
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 73
+0%
73
+0%
Far Cry 5 150
+0%
150
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High

Atomic Heart 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 47
+0%
47
+0%
Metro Exodus 56
+0%
56
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 109
+0%
109
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Cyberpunk 2077 35
+0%
35
+0%
Dota 2 194
+0%
194
+0%
Far Cry 5 82
+0%
82
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3070 Ti nhanh hơn 17700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Ti tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (46%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (54%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.29 55.62
Mức độ mới 25 Tháng 2 2009 31 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 290 Watt

ATI HD 4250 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1060%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3070 Ti: hiệu năng cao hơn 19079%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 588%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 Ti vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4250 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 90 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 8162 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4250 hoặc GeForce RTX 3070 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.