ATI Radeon HD 2600 PRO vs GeForce MX450

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 2600 PRO
2007
512 MB DDR2, 35 Watt
0.51
GeForce MX450
2020
2 GB GDDR5, GDDR6, 25 Watt
8.91
+1647%

MX450 vượt qua HD 2600 PRO với mức trọn vẹn là 1647% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1308540
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.1327.59
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaRV630N17S-G5 / GP107-670-A1
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành28 Tháng 6 2007 (19 năm năm trước)1 Tháng 8 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng120896
Tần số nhân600 MHz1395 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1575 MHz
Số lượng bóng bán dẫn390 million4,700 million
Quy trình công nghệ65 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt25 Watt (12 - 29 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture4.800100.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.144 TFLOPS3.226 TFLOPS
ROPs432
TMUs864
L2 Cache64 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x4
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR5, GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz10000 MHz
Băng thông bộ nhớ16 GB/s64.03 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-VideoNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.0 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.5
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 2600 PRO 0.51
GeForce MX450 8.91
+1647%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 2600 PRO 211
Mẫu: 300
GeForce MX450 3711
+1659%
Mẫu: 1987

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 2600 PRO và GeForce MX450 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−2700%
28
+2700%
1440p0−116
4K1−2
−2400%
25
+2400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike 2 88
+0%
88
+0%
Cyberpunk 2077 32
+0%
32
+0%

Full HD
Medium

Atomic Heart 21−24
+0%
21−24
+0%
Battlefield 5 49
+0%
49
+0%
Counter-Strike 2 67
+0%
67
+0%
Cyberpunk 2077 22
+0%
22
+0%
Far Cry 5 34
+0%
34
+0%
Fortnite 61
+0%
61
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 5 34
+0%
34
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
High

Atomic Heart 21−24
+0%
21−24
+0%
Battlefield 5 38
+0%
38
+0%
Counter-Strike 2 28
+0%
28
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 13
+0%
13
+0%
Dota 2 88
+0%
88
+0%
Far Cry 5 29
+0%
29
+0%
Fortnite 39
+0%
39
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 5 26
+0%
26
+0%
Grand Theft Auto V 38
+0%
38
+0%
Metro Exodus 10
+0%
10
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
+0%
33
+0%
Valorant 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30
+0%
30
+0%
Cyberpunk 2077 8
+0%
8
+0%
Dota 2 81
+0%
81
+0%
Far Cry 5 27
+0%
27
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
+0%
20
+0%
Valorant 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 25
+0%
25
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+0%
65−70
+0%
Grand Theft Auto V 11
+0%
11
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%
Valorant 85−90
+0%
85−90
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 22
+0%
22
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 20
+0%
20
+0%
Forza Horizon 4 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
High

Atomic Heart 7−8
+0%
7−8
+0%
Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 32
+0%
32
+0%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%

Vậy ATI HD 2600 PRO và GeForce MX450 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX450 nhanh hơn 2700% ở độ phân giải 1080p
  • GeForce MX450 nhanh hơn 2400% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 63 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.51 8.91
Mức độ mới 28 Tháng 6 2007 1 Tháng 8 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 25 Watt

GeForce MX450 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1647%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 442%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce MX450 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 2600 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 2600 PRO được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce MX450 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 261 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2600 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 1458 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 2600 PRO hoặc GeForce MX450, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.