Radeon E8950 vs RTX 6000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon E8950 và RTX 6000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon E8950
2015
8 GB GDDR5, 95 Watt
13.09
RTX 6000 Ada Generation
2022, $6,799
48 GB GDDR6, 300 Watt
68.78
+425%

RTX 6000 Ada Generation vượt qua E8950 với mức trọn vẹn là 425% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon E8950 và RTX 6000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất43521
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.32
Hiệu quả năng lượng10.7117.81
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaAmethystAD102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành29 Tháng 9 2015 (11 năm năm trước)3 Tháng 12 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$6,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon E8950 và RTX 6000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon E8950 và RTX 6000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204818176
Tần số nhân735 MHz915 MHz
Tần số Boost1000 MHz2505 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million76,300 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture128.01,423
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.096 TFLOPS91.06 TFLOPS
ROPs32192
TMUs128568
Tensor Coreskhông có dữ liệu568
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu142
L1 Cache512 KB17.8 MB
L2 Cache512 KB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon E8950 và RTX 6000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon E8950 và RTX 6000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon E8950 và RTX 6000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon E8950 và RTX 6000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon E8950 và RTX 6000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35−40
−81.1%
185
1440p30−35
−81.4%
161
4K18−21
−83.3%
108

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu36.75
1440pkhông có dữ liệu42.23
4Kkhông có dữ liệu62.95

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 210−220 210−220
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Resident Evil 4 Remake 210−220 210−220

Full HD
Medium

Atomic Heart 210−220 210−220
Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 130 130
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

Full HD
High

Atomic Heart 210−220 210−220
Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 126 126
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 270−280 270−280
Grand Theft Auto V 170−180 170−180
Metro Exodus 114 114
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 489 489
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 170−180 170−180
Far Cry 5 118 118
Forza Horizon 4 270−280 270−280
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 260 260
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 210−220 210−220
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 140−150 140−150
Metro Exodus 95 95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 100−110 100−110
Far Cry 5 118 118
Forza Horizon 4 240−250 240−250
The Witcher 3: Wild Hunt 219 219

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 65−70 65−70
Counter-Strike 2 40 40
Grand Theft Auto V 160−170 160−170
Metro Exodus 90 90
The Witcher 3: Wild Hunt 184 184
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 115 115
Forza Horizon 4 190−200 190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy Radeon E8950 và RTX 6000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 429% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 437% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 500% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.09 68.78
Mức độ mới 29 Tháng 9 2015 3 Tháng 12 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 300 Watt

Radeon E8950 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 68%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 6000 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 425%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 82%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 6000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Radeon E8950 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon E8950 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 6000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon E8950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 131 phiếu

Hãy đánh giá RTX 6000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon E8950 hoặc RTX 6000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.