Radeon E8950 vs GeForce MX250

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon E8950 và GeForce MX250, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon E8950
2015
8 GB GDDR5, 95 Watt
13.12
+130%

E8950 vượt qua MX250 với mức trọn vẹn là 130% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon E8950 và GeForce MX250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất431657
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng10.6844.09
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaAmethystGP108B
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)20 Tháng 2 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon E8950 và GeForce MX250: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon E8950 và GeForce MX250, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048384
Tần số nhân735 MHz937 MHz
Tần số Boost1000 MHz1038 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million1,800 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt10 Watt
Tốc độ xử lý texture128.024.91
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.096 TFLOPS0.7972 TFLOPS
ROPs3216
TMUs12824
L1 Cache512 KB144 KB
L2 Cache512 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon E8950 và GeForce MX250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x4
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon E8950 và GeForce MX250: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1502 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s48.06 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon E8950 và GeForce MX250. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon E8950 và GeForce MX250 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.36.7 (6.4)
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-6.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon E8950 và GeForce MX250 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50−55
+127%
22
−127%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 75
+0%
75
+0%
Cyberpunk 2077 14
+0%
14
+0%
Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%
Resident Evil 4 Remake 13
+0%
13
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24
+0%
24
+0%
Counter-Strike 2 41
+0%
41
+0%
Cyberpunk 2077 11
+0%
11
+0%
Far Cry 5 19
+0%
19
+0%
Fortnite 55
+0%
55
+0%
Forza Horizon 4 31
+0%
31
+0%
Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 28
+0%
28
+0%
Valorant 118
+0%
118
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 19
+0%
19
+0%
Counter-Strike 2 21
+0%
21
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 64
+0%
64
+0%
Far Cry 5 17
+0%
17
+0%
Fortnite 25
+0%
25
+0%
Forza Horizon 4 24
+0%
24
+0%
Grand Theft Auto V 28
+0%
28
+0%
Metro Exodus 7
+0%
7
+0%
Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 23
+0%
23
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21
+0%
21
+0%
Valorant 115
+0%
115
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14
+0%
14
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 57
+0%
57
+0%
Far Cry 5 16
+0%
16
+0%
Forza Horizon 4 16
+0%
16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 19
+0%
19
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
+0%
12
+0%
Valorant 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 22
+0%
22
+0%
Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+0%
40−45
+0%
Grand Theft Auto V 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Forza Horizon 4 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
+0%
10−12
+0%
Palworld 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 0−1 0−1
Palworld 1−2
+0%
1−2
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+0%
3−4
+0%
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 20−22
+0%
20−22
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+0%
6−7
+0%
Palworld 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy Radeon E8950 và GeForce MX250 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon E8950 nhanh hơn 127% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.12 5.70
Mức độ mới 29 Tháng 9 2015 20 Tháng 2 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 10 Watt

Radeon E8950 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 130%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce MX250: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 850%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon E8950 vì nó vượt trội hơn GeForce MX250 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon E8950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 1734 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon E8950 hoặc GeForce MX250, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.