Radeon E8950 vs GeForce GTX 470

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon E8950 và GeForce GTX 470, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon E8950
2015
8 GB GDDR5, 95 Watt
13.12
+72.4%

E8950 vượt qua GTX 470 với mức ấn tượng là 72% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon E8950 và GeForce GTX 470, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất431584
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.25
Hiệu quả năng lượng10.682.74
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaAmethystGF100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)26 Tháng 3 2010 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon E8950 và GeForce GTX 470: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon E8950 và GeForce GTX 470, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048448
Tần số nhân735 MHz607 MHz
Tần số Boost1000 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million3,100 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt215 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture128.034.05
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.096 TFLOPS1.089 TFLOPS
ROPs3240
TMUs12856
L1 Cache512 KB896 KB
L2 Cache512 KB640 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon E8950 và GeForce GTX 470 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệu16x PCI-E 2.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon E8950 và GeForce GTX 470: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB1280 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1674 MHz (3348 data rate)
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s133.9 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon E8950 và GeForce GTX 470. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsTwo Dual Link DVIMini HDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon E8950 và GeForce GTX 470 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (11_0)
Shader Model6.35.1
OpenGL4.64.2
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon E8950 và GeForce GTX 470 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p85−90
+63.5%
52
−63.5%
Full HD110−120
+69.2%
65
−69.2%
1200p90−95
+69.8%
53
−69.8%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.37

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
Resident Evil 4 Remake 14−16
+0%
14−16
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Fortnite 45−50
+0%
45−50
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%
Valorant 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Fortnite 45−50
+0%
45−50
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+0%
20−22
+0%
Valorant 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 64
+0%
64
+0%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+0%
20−22
+0%
Valorant 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
+0%
45−50
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 9−10
+0%
9−10
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%
Valorant 75−80
+0%
75−80
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Forza Horizon 4 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
+0%
16−18
+0%
Palworld 10−11
+0%
10−11
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 4 12−14
+0%
12−14
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+0%
7−8
+0%

4K
Epic

Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy Radeon E8950 và GTX 470 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon E8950 nhanh hơn 63% ở độ phân giải 900p
  • Radeon E8950 nhanh hơn 69% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon E8950 nhanh hơn 70% ở độ phân giải 1200p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.12 7.61
Mức độ mới 29 Tháng 9 2015 26 Tháng 3 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 1280 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 215 Watt

Radeon E8950 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 72%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 540% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 126%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon E8950 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 470 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon E8950 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 470 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon E8950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 363 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon E8950 hoặc GeForce GTX 470, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.