ATI Radeon 9250 vs RX 6700 XT

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 9250 và Radeon RX 6700 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất161979
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10068
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu44.14
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.96
Kiến trúcRage 7 (2001−2006)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaRV280Navi 22
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2004 (22 năm năm trước)3 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$479

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 9250 và Radeon RX 6700 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 9250 và Radeon RX 6700 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu2560
Tần số nhân240 MHz2321 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn36 million17,200 million
Quy trình công nghệ150 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu230 Watt
Tốc độ xử lý texture0.96413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu13.21 TFLOPS
ROPs464
TMUs4160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 9250 và Radeon RX 6700 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 9250 và Radeon RX 6700 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ200 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ3.2 GB/s384.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 9250 và Radeon RX 6700 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 9250 và Radeon RX 6700 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL1.44.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 9250 và Radeon RX 6700 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI 9250 2
Mẫu: 123
RX 6700 XT 19715
+985650%
Mẫu: 14838

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 9250 và Radeon RX 6700 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HDkhông có dữ liệu143
1440pkhông có dữ liệu77
4Kkhông có dữ liệu45

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.35
1440pkhông có dữ liệu6.22
4Kkhông có dữ liệu10.64

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 232 232
Counter-Strike 2 349 349
Cyberpunk 2077 119 119

Full HD
Medium

Atomic Heart 169 169
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 347 347
Cyberpunk 2077 99 99
Far Cry 5 178 178
Fortnite 200−210 200−210
Forza Horizon 4 180−190 180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 270−280 270−280

Full HD
High

Atomic Heart 101 101
Battlefield 5 140−150 140−150
Counter-Strike 2 206 206
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 90 90
Dota 2 175 175
Far Cry 5 169 169
Far Cry 6 159 159
Fortnite 200−210 200−210
Forza Horizon 4 180−190 180−190
Grand Theft Auto V 161 161
Metro Exodus 119 119
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 223 223
Valorant 270−280 270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 85 85
Dota 2 139 139
Far Cry 5 159 159
Forza Horizon 4 180−190 180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 127 127
Valorant 270−280 270−280

Full HD
Epic

Fortnite 200−210 200−210

1440p
High

Counter-Strike 2 126 126
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
Far Cry 6 98 98
Grand Theft Auto V 102 102
Metro Exodus 71 71
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 56 56
Far Cry 5 137 137
Forza Horizon 4 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 100−105 100−105

1440p
Epic

Fortnite 130−140 130−140

4K
High

Atomic Heart 40−45 40−45
Counter-Strike 2 32 32
Far Cry 6 52 52
Grand Theft Auto V 102 102
Metro Exodus 43 43
The Witcher 3: Wild Hunt 74 74
Valorant 280−290 280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 75−80
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Cyberpunk 2077 25 25
Dota 2 106 106
Far Cry 5 71 71
Forza Horizon 4 95−100 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80 75−80

4K
Epic

Fortnite 65−70 65−70

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 3 2004 3 Tháng 3 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 7 nm

RX 6700 XT có các ưu điểm sau: mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 95%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon 9250 và Radeon RX 6700 XT. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 56 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 8730 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 9250 hoặc Radeon RX 6700 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.