Radeon 860M vs RX Vega 11

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 860M và Radeon RX Vega 11, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 860M
2025
15 Watt
11.69
+133%

860M vượt qua RX Vega 11 với mức trọn vẹn là 133% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 860M và Radeon RX Vega 11, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất464692
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10063
Hiệu quả năng lượng60.3815.53
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaKrackan PointRaven
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hànhTháng 3 2025 (1 năm năm trước)12 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 860M và Radeon RX Vega 11: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 860M và Radeon RX Vega 11, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512704
Tần số nhân600 MHz300 MHz
Tần số Boost3000 MHz1240 MHz
Số lượng bóng bán dẫn34,000 million4,940 million
Quy trình công nghệ4 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture96.0054.56
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.971 TFLOPS
ROPs168
TMUs3244
Ray Tracing Cores8không có dữ liệu
L0 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 860M và Radeon RX Vega 11 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8IGP
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 860M và Radeon RX Vega 11: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 860M và Radeon RX Vega 11. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentMotherboard Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 860M và Radeon RX Vega 11 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.0
Vulkan1.41.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 860M và Radeon RX Vega 11 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 860M 11.69
+133%
RX Vega 11 5.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 860M 4869
+133%
Mẫu: 2351
RX Vega 11 2086
Mẫu: 4523

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Radeon 860M 11072
+102%
RX Vega 11 5483

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Radeon 860M 7131
+104%
RX Vega 11 3494

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon 860M 39890
+91.3%
RX Vega 11 20848

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon 860M 426961
+171%
RX Vega 11 157382

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 860M và Radeon RX Vega 11 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
−3.7%
28
+3.7%
1440p18
+200%
6
−200%
4K27−30
+125%
12
−125%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 30−33
+150%
12−14
−150%
Counter-Strike 2 65−70
+183%
21−24
−183%
Cyberpunk 2077 24−27
+140%
10−11
−140%
Resident Evil 4 Remake 24−27
+200%
8−9
−200%

Full HD
Medium

Atomic Heart 30−33
+150%
12−14
−150%
Battlefield 5 50−55
+67.7%
31
−67.7%
Counter-Strike 2 65−70
+183%
21−24
−183%
Cyberpunk 2077 24−27
+140%
10−11
−140%
Far Cry 5 50
+163%
19
−163%
Fortnite 65−70
−24.6%
86
+24.6%
Forza Horizon 4 50−55
+34.2%
38
−34.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+126%
18−20
−126%
Valorant 100−110
+68.9%
60−65
−68.9%

Full HD
High

Atomic Heart 30−33
+150%
12−14
−150%
Battlefield 5 50−55
+100%
26
−100%
Counter-Strike 2 65−70
+183%
21−24
−183%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+94.3%
85−90
−94.3%
Cyberpunk 2077 24−27
+140%
10−11
−140%
Far Cry 5 45
+150%
18
−150%
Fortnite 65−70
+123%
31
−123%
Forza Horizon 4 50−55
+45.7%
35
−45.7%
Grand Theft Auto V 44
+159%
17
−159%
Metro Exodus 24−27
+167%
9
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+126%
18−20
−126%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+229%
14
−229%
Valorant 100−110
+68.9%
60−65
−68.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 50−55
+108%
25
−108%
Cyberpunk 2077 24−27
+140%
10−11
−140%
Far Cry 5 42
+147%
17
−147%
Forza Horizon 4 50−55
+75.9%
29
−75.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+126%
18−20
−126%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+180%
10
−180%

Full HD
Epic

Fortnite 65−70
+130%
30−33
−130%

1440p
High

Counter-Strike 2 21−24
+144%
9−10
−144%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+128%
35−40
−128%
Grand Theft Auto V 16−18
+325%
4−5
−325%
Metro Exodus 14−16
+250%
4−5
−250%
Valorant 110−120
+122%
50−55
−122%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+540%
5−6
−540%
Cyberpunk 2077 10−11
+233%
3−4
−233%
Far Cry 5 24−27
+178%
9−10
−178%
Forza Horizon 4 27−30
+142%
12−14
−142%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+129%
7−8
−129%

1440p
Epic

Fortnite 24−27
+150%
10−11
−150%

4K
High

Counter-Strike 2 7−8
+133%
3−4
−133%
Grand Theft Auto V 21−24
+43.8%
16−18
−43.8%
Metro Exodus 8−9
+167%
3−4
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+650%
2−3
−650%
Valorant 55−60
+150%
21−24
−150%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+100%
8
−100%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 12−14
+200%
4−5
−200%
Forza Horizon 4 20−22
+66.7%
12
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+120%
5−6
−120%

4K
Epic

Fortnite 10−12
+120%
5−6
−120%

Full HD
High

Dota 2 46
+0%
46
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 42
+0%
42
+0%
Valorant 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
High

Atomic Heart 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Ultra

Dota 2 17
+0%
17
+0%

Vậy Radeon 860M và RX Vega 11 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 11 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 860M nhanh hơn 200% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon 860M nhanh hơn 125% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Radeon 860M nhanh hơn 650%.
  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX Vega 11 nhanh hơn 25%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 860M tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (88%)
  • RX Vega 11 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.69 5.01
Quy trình công nghệ 4 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 25 Watt

Radeon 860M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 133%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 860M vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 11 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 860M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX Vega 11 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 860M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 2094 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 11 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 860M hoặc Radeon RX Vega 11, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.