Radeon 860M vs GeForce GT 220

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 860M và GeForce GT 220, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 860M
2025
15 Watt
11.70
+2108%

860M vượt qua GT 220 với mức trọn vẹn là 2108% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 860M và GeForce GT 220, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4611298
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng60.340.71
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaKrackan PointGT216
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hànhTháng 3 2025 (1 năm năm trước)12 Tháng 10 2009 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$79.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 860M và GeForce GT 220: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 860M và GeForce GT 220, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51248
Tần số nhân600 MHz625 MHz
Tần số Boost3000 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn34,000 million486 million
Quy trình công nghệ4 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt58 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture96.0010.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.1306 TFLOPS
ROPs168
TMUs3216
Ray Tracing Cores8không có dữ liệu
L0 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 860M và GeForce GT 220 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 860M và GeForce GT 220: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared790 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 860M và GeForce GT 220. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentVGADVIHDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuS/PDIF + HDA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 860M và GeForce GT 220 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)11.1 (10_1)
Shader Model6.84.1
OpenGL4.63.1
OpenCL2.11.1
Vulkan1.4N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 860M và GeForce GT 220 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 860M 11.70
+2108%
GT 220 0.53

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 860M 4874
+2105%
Mẫu: 2107
GT 220 221
Mẫu: 2232

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 860M và GeForce GT 220 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
+28.6%
21
−28.6%
1440p180−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.81

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Cyberpunk 2077 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Resident Evil 4 Remake 24−27
+2300%
1−2
−2300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Counter-Strike 2 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Cyberpunk 2077 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Escape from Tarkov 45−50 0−1
Far Cry 5 50
+2400%
2−3
−2400%
Fortnite 65−70
+2200%
3−4
−2200%
Forza Horizon 4 50−55
+1175%
4−5
−1175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+438%
8−9
−438%
Valorant 100−110
+289%
27−30
−289%

Full HD
High

Battlefield 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Counter-Strike 2 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+894%
16−18
−894%
Cyberpunk 2077 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Escape from Tarkov 45−50 0−1
Far Cry 5 45
+2150%
2−3
−2150%
Fortnite 65−70
+2200%
3−4
−2200%
Forza Horizon 4 50−55
+1175%
4−5
−1175%
Grand Theft Auto V 43
+4200%
1−2
−4200%
Metro Exodus 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+438%
8−9
−438%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+667%
6−7
−667%
Valorant 100−110
+289%
27−30
−289%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 50−55
+2500%
2−3
−2500%
Cyberpunk 2077 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Escape from Tarkov 45−50 0−1
Far Cry 5 42
+4100%
1−2
−4100%
Forza Horizon 4 50−55
+1175%
4−5
−1175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+438%
8−9
−438%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+367%
6−7
−367%

Full HD
Epic

Fortnite 65−70
+2200%
3−4
−2200%

1440p
High

Counter-Strike 2 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+4350%
2−3
−4350%
Grand Theft Auto V 16−18 0−1
Metro Exodus 14−16 0−1
Valorant 110−120
+2240%
5−6
−2240%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+3100%
1−2
−3100%
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Escape from Tarkov 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Far Cry 5 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Forza Horizon 4 27−30
+2800%
1−2
−2800%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+1500%
1−2
−1500%

1440p
Epic

Fortnite 24−27 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 7−8 0−1
Grand Theft Auto V 21−24
+53.3%
14−16
−53.3%
Metro Exodus 8−9 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 0−1
Valorant 55−60
+817%
6−7
−817%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Escape from Tarkov 10−11 0−1
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 20−22 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+1000%
1−2
−1000%

4K
Epic

Fortnite 10−12
+450%
2−3
−450%

Full HD
High

Dota 2 10−12
+0%
10−12
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Valorant 27−30
+0%
27−30
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy Radeon 860M và GT 220 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 860M nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Radeon 860M nhanh hơn 4350%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 860M tốt hơn trong 24 các bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (14%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.70 0.53
Quy trình công nghệ 4 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 58 Watt

Radeon 860M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2108%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 900%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 287%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 860M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 220 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 860M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 220 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 860M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 880 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 220 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 860M hoặc GeForce GT 220, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.