Radeon 820M vs GeForce Go 6800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 820M và GeForce Go 6800, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 820M
2025
15 Watt
5.27
+2008%

820M vượt qua Go 6800 với mức trọn vẹn là 2008% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 820M và GeForce Go 6800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6771439
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng27.180.43
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaKrackan Point 2NV41
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhTháng 3 2025 (1 năm năm trước)8 Tháng 11 2004 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 820M và GeForce Go 6800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 820M và GeForce Go 6800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12817
Tần số nhân400 MHz300 MHz
Tần số Boost2800 MHz300 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu190 million
Quy trình công nghệ4 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture22.403.600
ROPs48
TMUs812
Ray Tracing Cores2không có dữ liệu
L0 Cache32 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache32 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 820M và GeForce Go 6800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 4.0 x8MXM-III
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 820M và GeForce Go 6800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared256 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared550 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu35.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 820M và GeForce Go 6800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 820M và GeForce Go 6800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)9.0c (9_3)
Shader Model6.83.0
OpenGL4.62.0 (full) 2.1 (partial)
OpenCL2.1N/A
Vulkan1.4N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 820M và GeForce Go 6800 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 820M 5.27
+2008%
Go 6800 0.25

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 820M 2196
+1972%
Mẫu: 63
Go 6800 106
Mẫu: 21

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 820M và GeForce Go 6800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Palworld 12−14
+333%
3−4
−333%
Resident Evil 4 Remake 8−9 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike 2 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Fortnite 30−35
+3100%
1−2
−3100%
Forza Horizon 4 24−27
+700%
3−4
−700%
Palworld 12−14
+333%
3−4
−333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+186%
7−8
−186%
Valorant 60−65
+152%
24−27
−152%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike 2 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+592%
12−14
−592%
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Fortnite 30−35
+3100%
1−2
−3100%
Forza Horizon 4 24−27
+700%
3−4
−700%
Grand Theft Auto V 16 0−1
Metro Exodus 10−11 0−1
Palworld 12−14
+333%
3−4
−333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+186%
7−8
−186%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+200%
5−6
−200%
Valorant 60−65
+152%
24−27
−152%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Forza Horizon 4 24−27
+700%
3−4
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+186%
7−8
−186%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+200%
5−6
−200%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+3100%
1−2
−3100%
Palworld 12−14
+333%
3−4
−333%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
+400%
2−3
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Grand Theft Auto V 4−5 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
Valorant 50−55
+2600%
2−3
−2600%

1440p
Ultra

Battlefield 5 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 10−11 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%

1440p
Epic

Fortnite 10−11 0−1
Palworld 7−8 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1
Valorant 21−24
+360%
5−6
−360%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%
Palworld 1−2 0−1

Full HD
High

Dota 2 9−10
+0%
9−10
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 820M nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 820M tốt hơn trong 22 các bài kiểm tra (85%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (15%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.27 0.25
Quy trình công nghệ 4 nm 130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 45 Watt

Radeon 820M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2008%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 3150%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 820M vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 820M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 820M hoặc GeForce Go 6800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.