Radeon 8060S vs GeForce GTX 860M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8060S và GeForce GTX 860M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 8060S
2025
55 Watt
43.37
+485%

8060S vượt qua 860M với mức trọn vẹn là 485% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8060S và GeForce GTX 860M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất100593
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng60.937.65
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaStrix HaloGM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)13 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8060S và GeForce GTX 860M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8060S và GeForce GTX 860M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601152 or 640
Tần số nhân1295 MHz797 MHz
Tần số Boost2900 MHz1085 MHz
Số lượng bóng bán dẫn34,000 million1,870 million
Quy trình công nghệ4 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture464.043.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.389 TFLOPS
ROPs6416
TMUs16040
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu320 KB
L2 Cache2 MB2 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8060S và GeForce GTX 860M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0, PCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 5.0 x16MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8060S và GeForce GTX 860M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩnkhông có dữ liệuGDDR5
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem SharedUp to 2500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu80.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8060S và GeForce GTX 860M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs
Hỗ trợ tín hiệu eDP 1.2không có dữ liệuUp to 3840x2160
Hỗ trợ tín hiệu LVDSkhông có dữ liệuUp to 1920x1200
Hỗ trợ màn hình analog VGAkhông có dữ liệuUp to 2048x1536
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)không có dữ liệuUp to 3840x2160
HDMI-+
Bảo vệ nội dung HDCP-+
Âm thanh HD 7.1 kênh qua HDMI-+
Âm thanh TrueHD và DTS-HD truyền trực tuyến-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon 8060S và GeForce GTX 860M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p-+
Optimus-+
Ansel-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8060S và GeForce GTX 860M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_0)
Shader Model6.85.1
OpenGL4.64.5
OpenCL2.11.1
Vulkan1.41.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8060S và GeForce GTX 860M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8060S 43.37
+485%
GTX 860M 7.42

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8060S 18070
+484%
Mẫu: 1256
GTX 860M 3093
Mẫu: 4358

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Radeon 8060S 43952
+797%
GTX 860M 4902

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Radeon 8060S 100132
+421%
GTX 860M 19216

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Radeon 8060S 29499
+656%
GTX 860M 3904

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon 8060S 167690
+500%
GTX 860M 27961

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon 8060S 581054
+170%
GTX 860M 215144

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

Radeon 8060S 201
+764%
GTX 860M 23

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

Radeon 8060S 203
+11161%
GTX 860M 2

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

Radeon 8060S 271
+1683%
GTX 860M 15

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

Radeon 8060S 208
+1674%
GTX 860M 12

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

Radeon 8060S 112
+382%
GTX 860M 23

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

Radeon 8060S 138
+2015%
GTX 860M 7

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

Radeon 8060S 102
+494%
GTX 860M 17

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

Radeon 8060S 38
+337%
GTX 860M 9

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8060S và GeForce GTX 860M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p500−550
+449%
91
−449%
Full HD105
+184%
37
−184%
1440p53
+489%
9−10
−489%
4K32
+146%
13
−146%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 230−240
+521%
35−40
−521%
Cyberpunk 2077 100−110
+587%
14−16
−587%
Palworld 110−120
+600%
16−18
−600%
Resident Evil 4 Remake 120−130
+831%
12−14
−831%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+330%
30−35
−330%
Counter-Strike 2 215
+466%
35−40
−466%
Cyberpunk 2077 100−110
+587%
14−16
−587%
Far Cry 5 114
+375%
24−27
−375%
Fortnite 180−190
+316%
45−50
−316%
Forza Horizon 4 160−170
+409%
30−35
−409%
Palworld 110−120
+600%
16−18
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+511%
27−30
−511%
Valorant 240−250
+217%
75−80
−217%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+330%
30−35
−330%
Counter-Strike 2 109
+187%
35−40
−187%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+134%
110−120
−134%
Cyberpunk 2077 100−110
+587%
14−16
−587%
Far Cry 5 108
+350%
24−27
−350%
Fortnite 180−190
+316%
45−50
−316%
Forza Horizon 4 160−170
+409%
30−35
−409%
Grand Theft Auto V 132
+408%
26
−408%
Metro Exodus 100−110
+607%
14−16
−607%
Palworld 110−120
+600%
16−18
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+511%
27−30
−511%
The Witcher 3: Wild Hunt 194
+870%
20
−870%
Valorant 240−250
+217%
75−80
−217%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+330%
30−35
−330%
Cyberpunk 2077 100−110
+587%
14−16
−587%
Far Cry 5 100
+317%
24−27
−317%
Forza Horizon 4 160−170
+409%
30−35
−409%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+511%
27−30
−511%
The Witcher 3: Wild Hunt 109
+808%
12
−808%

Full HD
Epic

Fortnite 180−190
+316%
45−50
−316%
Palworld 110−120
+600%
16−18
−600%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
+407%
14−16
−407%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+442%
55−60
−442%
Grand Theft Auto V 76
+744%
9−10
−744%
Metro Exodus 65−70
+843%
7−8
−843%
Valorant 280−290
+265%
75−80
−265%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+627%
14−16
−627%
Cyberpunk 2077 50−55
+783%
6−7
−783%
Far Cry 5 88
+487%
14−16
−487%
Forza Horizon 4 120−130
+611%
18−20
−611%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+750%
10−11
−750%

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+687%
14−16
−687%
Palworld 65−70
+580%
10−11
−580%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+3500%
1−2
−3500%
Grand Theft Auto V 79
+339%
18−20
−339%
Metro Exodus 40−45
+1950%
2−3
−1950%
The Witcher 3: Wild Hunt 59
+743%
7−8
−743%
Valorant 260−270
+734%
30−35
−734%

4K
Ultra

Battlefield 5 70−75
+914%
7−8
−914%
Cyberpunk 2077 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Far Cry 5 50
+614%
7−8
−614%
Forza Horizon 4 85−90
+625%
12−14
−625%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+814%
7−8
−814%

4K
Epic

Fortnite 60−65
+757%
7−8
−757%
Palworld 40−45
+1233%
3−4
−1233%

Full HD
High

Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Valorant 75−80
+0%
75−80
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
High

Palworld 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 27−30
+0%
27−30
+0%

Vậy Radeon 8060S và GTX 860M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8060S nhanh hơn 449% ở độ phân giải 900p
  • Radeon 8060S nhanh hơn 184% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 8060S nhanh hơn 489% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon 8060S nhanh hơn 146% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Radeon 8060S nhanh hơn 3500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8060S tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (89%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 43.37 7.42
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 13 Tháng 1 2014
Quy trình công nghệ 4 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 75 Watt

Radeon 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 485%, mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 36%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8060S vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 860M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 198 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 516 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 860M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8060S hoặc GeForce GTX 860M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.