Radeon 780M vs 8040S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 780M và Radeon 8040S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 780M
2024
15 Watt
16.22

8040S vượt qua 780M với mức ấn tượng là 57% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 780M và Radeon 8040S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất370255
Vị trí theo mức độ phổ biến49không trong top 100
Hiệu quả năng lượng83.6535.71
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaPhoenixStrix Halo
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành31 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 780M và Radeon 8040S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 780M và Radeon 8040S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7681024
Tần số nhân800 MHz1295 MHz
Tần số Boost2900 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn25,390 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ4 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture139.2179.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.909 TFLOPS5.734 TFLOPS
ROPs3232
TMUs4864
Ray Tracing Cores1216
L0 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 780M và Radeon 8040S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 780M và Radeon 8040S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 780M và Radeon 8040S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMotherboard DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 780M và Radeon 8040S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.1
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 780M và Radeon 8040S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 780M 16.22
Radeon 8040S 25.39
+56.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 780M 6758
Mẫu: 12150
Radeon 8040S 10578
+56.5%
Mẫu: 6

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Radeon 780M 12785
Radeon 8040S 18783
+46.9%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Radeon 780M 41622
Radeon 8040S 51094
+22.8%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Radeon 780M 7985
Radeon 8040S 12374
+55%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon 780M 48139
Radeon 8040S 77909
+61.8%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Radeon 780M 423684
+15.9%
Radeon 8040S 365431

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 780M và Radeon 8040S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35
−5.7%
37
+5.7%
1440p24
−45.8%
35−40
+45.8%
4K14
−50%
21−24
+50%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 119
−21.8%
140−150
+21.8%
Cyberpunk 2077 39
−46.2%
55−60
+46.2%
Resident Evil 4 Remake 25
−148%
60−65
+148%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
−44.3%
100−110
+44.3%
Counter-Strike 2 82
−76.8%
140−150
+76.8%
Cyberpunk 2077 31
−83.9%
55−60
+83.9%
Far Cry 5 45
−86.7%
80−85
+86.7%
Fortnite 90−95
−38.9%
120−130
+38.9%
Forza Horizon 4 65−70
−50%
100−110
+50%
Forza Horizon 5 65
−26.2%
80−85
+26.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
−67.2%
100−110
+67.2%
Valorant 116
−49.1%
170−180
+49.1%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
−44.3%
100−110
+44.3%
Counter-Strike 2 39
−272%
140−150
+272%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
−25.1%
260−270
+25.1%
Cyberpunk 2077 24
−138%
55−60
+138%
Dota 2 100−105
−50%
150−160
+50%
Far Cry 5 41
−105%
80−85
+105%
Fortnite 90−95
−38.9%
120−130
+38.9%
Forza Horizon 4 65−70
−50%
100−110
+50%
Forza Horizon 5 60
−36.7%
80−85
+36.7%
Grand Theft Auto V 44
−111%
90−95
+111%
Metro Exodus 29
−100%
55−60
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
−67.2%
100−110
+67.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 47
−68.1%
75−80
+68.1%
Valorant 103
−68%
170−180
+68%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
−44.3%
100−110
+44.3%
Cyberpunk 2077 23
−148%
55−60
+148%
Dota 2 100−105
−50%
150−160
+50%
Far Cry 5 39
−115%
80−85
+115%
Forza Horizon 4 65−70
−50%
100−110
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
−67.2%
100−110
+67.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
−172%
75−80
+172%
Valorant 120−130
−55%
200−210
+55%

Full HD
Epic

Fortnite 90−95
−38.9%
120−130
+38.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 27
−111%
55−60
+111%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−51.2%
180−190
+51.2%
Grand Theft Auto V 18
−172%
45−50
+172%
Metro Exodus 21−24
−66.7%
35−40
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
−52.3%
230−240
+52.3%
Valorant 79
−156%
200−210
+156%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
−51.1%
70−75
+51.1%
Cyberpunk 2077 16
−62.5%
24−27
+62.5%
Far Cry 5 27
−122%
60−65
+122%
Forza Horizon 4 40−45
−63.4%
65−70
+63.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
−110%
40−45
+110%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
−70.3%
60−65
+70.3%

4K
High

Counter-Strike 2 6
−333%
24−27
+333%
Grand Theft Auto V 21
−133%
45−50
+133%
Metro Exodus 12−14
−69.2%
21−24
+69.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
−160%
35−40
+160%
Valorant 43
−242%
140−150
+242%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
−66.7%
40−45
+66.7%
Counter-Strike 2 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Cyberpunk 2077 6
−83.3%
10−12
+83.3%
Dota 2 55−60
−55.2%
90−95
+55.2%
Far Cry 5 12
−158%
30−35
+158%
Forza Horizon 4 27−30
−58.6%
45−50
+58.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−75%
27−30
+75%

4K
Epic

Fortnite 16−18
−81.3%
27−30
+81.3%

Vậy Radeon 780M và Radeon 8040S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8040S nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 8040S nhanh hơn 46% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon 8040S nhanh hơn 50% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Radeon 8040S nhanh hơn 333%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8040S đã vượt qua Radeon 780M trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.22 25.39
Mức độ mới 31 Tháng 1 2024 6 Tháng 1 2025
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 55 Watt

Radeon 780M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 267%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8040S: hiệu năng cao hơn 57%vàmới hơn 11 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8040S vì nó vượt trội hơn Radeon 780M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 780M được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon 8040S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 2728 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 780M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 8040S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 780M hoặc Radeon 8040S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.