Radeon 760M vs RTX 3500 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 760M
2024
15 Watt
12.73
RTX 3500 Ada Generation Mobile
2023
12 GB GDDR6, 100 Watt
47.20
+271%

RTX 3500 Ada Generation Mobile vượt qua 760M với mức trọn vẹn là 271% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất44681
Vị trí theo mức độ phổ biến75không trong top 100
Hiệu quả năng lượng65.6936.53
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaPhoenixAD104
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành31 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5125120
Tần số nhân800 MHz1110 MHz
Tần số Boost2599 MHz1545 MHz
Số lượng bóng bán dẫn25,390 million35,800 million
Quy trình công nghệ4 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture83.17247.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.323 TFLOPS15.82 TFLOPS
ROPs1664
TMUs32160
Tensor Coreskhông có dữ liệu160
Ray Tracing Cores840
L0 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache128 KB5 MB
L2 Cache2 MB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMotherboard DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 760M 12.73
RTX 3500 Ada Generation Mobile 47.20
+271%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 760M 5304
Mẫu: 2656
RTX 3500 Ada Generation Mobile 19663
+271%
Mẫu: 918

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Radeon 760M 9899
RTX 3500 Ada Generation Mobile 41630
+321%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Radeon 760M 6558
RTX 3500 Ada Generation Mobile 29248
+346%

3DMark Time Spy Graphics

Radeon 760M 2116
RTX 3500 Ada Generation Mobile 12806
+505%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD29
−245%
100−110
+245%
1440p18
−261%
65−70
+261%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 39
−259%
140−150
+259%
Counter-Strike 2 105
−233%
350−400
+233%
Cyberpunk 2077 30
−267%
110−120
+267%

Full HD
Medium

Atomic Heart 29
−245%
100−105
+245%
Battlefield 5 55−60
−257%
200−210
+257%
Counter-Strike 2 77
−264%
280−290
+264%
Cyberpunk 2077 24
−254%
85−90
+254%
Far Cry 5 38
−268%
140−150
+268%
Fortnite 70−75
−265%
270−280
+265%
Forza Horizon 4 55−60
−264%
200−210
+264%
Forza Horizon 5 40−45
−250%
140−150
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−262%
170−180
+262%
Valorant 100−110
−267%
400−450
+267%

Full HD
High

Atomic Heart 17
−253%
60−65
+253%
Battlefield 5 55−60
−257%
200−210
+257%
Counter-Strike 2 33
−264%
120−130
+264%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−261%
650−700
+261%
Cyberpunk 2077 18
−261%
65−70
+261%
Dota 2 85−90
−253%
300−310
+253%
Far Cry 5 35
−243%
120−130
+243%
Fortnite 70−75
−265%
270−280
+265%
Forza Horizon 4 55−60
−264%
200−210
+264%
Forza Horizon 5 40−45
−250%
140−150
+250%
Grand Theft Auto V 36
−261%
130−140
+261%
Metro Exodus 27−30
−270%
100−105
+270%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−262%
170−180
+262%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
−268%
140−150
+268%
Valorant 100−110
−267%
400−450
+267%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
−257%
200−210
+257%
Cyberpunk 2077 27−30
−270%
100−105
+270%
Dota 2 85−90
−253%
300−310
+253%
Far Cry 5 33
−264%
120−130
+264%
Forza Horizon 4 55−60
−264%
200−210
+264%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−262%
170−180
+262%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
−270%
85−90
+270%
Valorant 100−110
−267%
400−450
+267%

Full HD
Epic

Fortnite 70−75
−265%
270−280
+265%

1440p
High

Counter-Strike 2 16
−244%
55−60
+244%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−265%
350−400
+265%
Grand Theft Auto V 18−20
−268%
70−75
+268%
Metro Exodus 14−16
−267%
55−60
+267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
−241%
300−310
+241%
Valorant 120−130
−269%
450−500
+269%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
−243%
120−130
+243%
Cyberpunk 2077 10−12
−264%
40−45
+264%
Far Cry 5 27−30
−257%
100−105
+257%
Forza Horizon 4 30−35
−255%
110−120
+255%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−261%
65−70
+261%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
−257%
100−105
+257%

4K
High

Atomic Heart 10−11
−250%
35−40
+250%
Counter-Strike 2 9−10
−233%
30−33
+233%
Grand Theft Auto V 24−27
−254%
85−90
+254%
Metro Exodus 9−10
−233%
30−33
+233%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−253%
60−65
+253%
Valorant 60−65
−261%
220−230
+261%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
−261%
65−70
+261%
Counter-Strike 2 9−10
−233%
30−33
+233%
Cyberpunk 2077 4−5
−250%
14−16
+250%
Dota 2 45−50
−262%
170−180
+262%
Far Cry 5 12−14
−246%
45−50
+246%
Forza Horizon 4 21−24
−264%
80−85
+264%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−233%
40−45
+233%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−233%
40−45
+233%

Vậy Radeon 760M và RTX 3500 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3500 Ada Generation Mobile nhanh hơn 245% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3500 Ada Generation Mobile nhanh hơn 261% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.73 47.20
Mức độ mới 31 Tháng 1 2024 21 Tháng 3 2023
Quy trình công nghệ 4 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 100 Watt

Radeon 760M có các ưu điểm sau: mới hơn 10 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 567%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3500 Ada Generation Mobile: hiệu năng cao hơn 271%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 3500 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon 760M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 760M được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 3500 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 534 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 760M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 65 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 3500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 760M hoặc RTX 3500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.