ATI Radeon 7500 vs RX 5700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 7500 và Radeon RX 5700, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI 7500
2001
64 MB DDR, 23 Watt
0.01

RX 5700 vượt qua 7500 với mức trọn vẹn là 340200% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 7500 và Radeon RX 5700 (Desktop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1612171
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu29.56
Hiệu quả năng lượng0.0314.69
Kiến trúcRage 7 (2001−2006)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaRV200Navi 10
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 8 2001 (25 năm năm trước)7 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 7500 và Radeon RX 5700 (Desktop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 7500 và Radeon RX 5700 (Desktop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu2304
Tần số nhân290 MHz1465 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn60 million10,300 million
Quy trình công nghệ150 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)23 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture1.740248.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.949 TFLOPS
ROPs264
TMUs6144
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 7500 và Radeon RX 5700 (Desktop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu268 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 7500 và Radeon RX 5700 (Desktop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ230 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ7.36 GB/s448.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 7500 và Radeon RX 5700 (Desktop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 7500 và Radeon RX 5700 (Desktop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 7500 và Radeon RX 5700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI 7500 0.01
RX 5700 34.03
+340200%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI 7500 3
Mẫu: 2
RX 5700 14205
+473400%
Mẫu: 3455

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 7500 và Radeon RX 5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1114
1440p-0−169
4K-0−143

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.06
1440pkhông có dữ liệu5.06
4Kkhông có dữ liệu8.12

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 159 159
Counter-Strike 2 344 344
Cyberpunk 2077 84 84
Resident Evil 4 Remake 131 131

Full HD
Medium

Atomic Heart 121 121
Battlefield 5 115 115
Counter-Strike 2 307 307
Cyberpunk 2077 75 75
Far Cry 5 156 156
Fortnite 166 166
Forza Horizon 4 132 132
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 151 151
Valorant 294 294

Full HD
High

Atomic Heart 70 70
Battlefield 5 105 105
Counter-Strike 2 154 154
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 67 67
Dota 2 156 156
Far Cry 5 144 144
Fortnite 140 140
Forza Horizon 4 130 130
Grand Theft Auto V 137 137
Metro Exodus 87 87
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 144 144
The Witcher 3: Wild Hunt 147 147
Valorant 291 291

Full HD
Ultra

Battlefield 5 97 97
Cyberpunk 2077 58 58
Dota 2 146 146
Far Cry 5 135 135
Forza Horizon 4 118 118
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 139 139
The Witcher 3: Wild Hunt 91 91
Valorant 160 160

Full HD
Epic

Fortnite 118 118

1440p
High

Counter-Strike 2 87 87
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 240−250
Grand Theft Auto V 72 72
Metro Exodus 51 51
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 277 277

1440p
Ultra

Battlefield 5 81 81
Cyberpunk 2077 36 36
Far Cry 5 93 93
Forza Horizon 4 103 103
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65 60−65

1440p
Epic

Fortnite 77 77

4K
High

Atomic Heart 27−30 27−30
Counter-Strike 2 25 25
Grand Theft Auto V 72 72
Metro Exodus 31 31
The Witcher 3: Wild Hunt 48 48
Valorant 231 231

4K
Ultra

Battlefield 5 54 54
Counter-Strike 2 35−40 35−40
Cyberpunk 2077 15 15
Dota 2 100 100
Far Cry 5 47 47
Forza Horizon 4 70 70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 59 59

4K
Epic

Fortnite 39 39

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 34.03
Mức độ mới 14 Tháng 8 2001 7 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 23 Watt 180 Watt

ATI 7500 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 87%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5700: hiệu năng cao hơn 340200%, mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 95%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700 vì nó vượt trội hơn Radeon 7500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 50 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2432 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 7500 hoặc Radeon RX 5700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.