Radeon 625 vs RTX 6000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 625
2019
2 GB DDR3, 50 Watt
2.54
RTX 6000 Ada Generation
2022, $6,799
48 GB GDDR6, 300 Watt
69.04
+2618%

RTX 6000 Ada Generation vượt qua 625 với mức trọn vẹn là 2618% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất88519
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.32
Hiệu quả năng lượng3.9317.80
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 24AD102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành13 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)3 Tháng 12 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$6,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38418176
Tần số nhân730 MHz915 MHz
Tần số Boost1024 MHz2505 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million76,300 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture24.581,423
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7864 TFLOPS91.06 TFLOPS
ROPs8192
TMUs24568
Tensor Coreskhông có dữ liệu568
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu142
L1 Cache96 KB17.8 MB
L2 Cache128 KB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 625 2.54
RTX 6000 Ada Generation 69.04
+2618%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 625 1058
Mẫu: 63
RTX 6000 Ada Generation 28762
+2619%
Mẫu: 273

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6−7
−2983%
185
+2983%
1440p5−6
−3120%
161
+3120%
4K3−4
−3500%
108
+3500%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu36.75
1440pkhông có dữ liệu42.23
4Kkhông có dữ liệu62.95

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
−4457%
300−350
+4457%
Cyberpunk 2077 5−6
−3420%
170−180
+3420%
Palworld 7−8
−2671%
190−200
+2671%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−7067%
210−220
+7067%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
−2163%
180−190
+2163%
Counter-Strike 2 7−8
−4457%
300−350
+4457%
Cyberpunk 2077 5−6
−3420%
170−180
+3420%
Far Cry 5 7−8
−1757%
130
+1757%
Fortnite 12−14
−2223%
300−350
+2223%
Forza Horizon 4 12−14
−2038%
270−280
+2038%
Palworld 7−8
−2671%
190−200
+2671%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1231%
170−180
+1231%
Valorant 40−45
−842%
400−450
+842%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
−2163%
180−190
+2163%
Counter-Strike 2 7−8
−4457%
300−350
+4457%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−467%
270−280
+467%
Cyberpunk 2077 5−6
−3420%
170−180
+3420%
Dota 2 24−27
−2592%
700−750
+2592%
Far Cry 5 7−8
−1700%
126
+1700%
Fortnite 12−14
−2223%
300−350
+2223%
Forza Horizon 4 12−14
−2038%
270−280
+2038%
Grand Theft Auto V 6−7
−2783%
170−180
+2783%
Metro Exodus 4−5
−2750%
114
+2750%
Palworld 7−8
−2671%
190−200
+2671%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1231%
170−180
+1231%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−5333%
489
+5333%
Valorant 40−45
−842%
400−450
+842%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
−2163%
180−190
+2163%
Cyberpunk 2077 5−6
−3420%
170−180
+3420%
Dota 2 24−27
−2592%
700−750
+2592%
Far Cry 5 7−8
−1586%
118
+1586%
Forza Horizon 4 12−14
−2038%
270−280
+2038%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1231%
170−180
+1231%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−2789%
260
+2789%
Valorant 40−45
−842%
400−450
+842%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−2223%
300−350
+2223%
Palworld 7−8
−2671%
190−200
+2671%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−4260%
210−220
+4260%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−2616%
500−550
+2616%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−629%
170−180
+629%
Valorant 21−24
−2210%
450−500
+2210%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−10100%
100−110
+10100%
Far Cry 5 4−5
−2850%
118
+2850%
Forza Horizon 4 6−7
−3950%
240−250
+3950%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−5375%
219
+5375%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−3675%
150−160
+3675%
Palworld 3−4
−4300%
130−140
+4300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1033%
170−180
+1033%
Valorant 12−14
−2558%
300−350
+2558%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 50−55
Dota 2 7−8
−2614%
190−200
+2614%
Far Cry 5 1−2
−11400%
115
+11400%
Forza Horizon 4 2−3
−9800%
190−200
+9800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−3100%
95−100
+3100%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−2533%
75−80
+2533%

1440p
High

Grand Theft Auto V 140−150
+0%
140−150
+0%
Metro Exodus 95
+0%
95
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 40
+0%
40
+0%
Metro Exodus 90
+0%
90
+0%
Palworld 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+0%
184
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Palworld 85−90
+0%
85−90
+0%

Vậy Radeon 625 và RTX 6000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 2983% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 3120% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 3500% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 6000 Ada Generation nhanh hơn 11400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 6000 Ada Generation tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (84%)
  • Hòa trong 10 các bài kiểm tra (16%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.54 69.04
Mức độ mới 13 Tháng 5 2019 3 Tháng 12 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 300 Watt

Radeon 625 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 500%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 6000 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 2618%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 6000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Radeon 625 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 625 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 6000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.2 166 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 131 phiếu

Hãy đánh giá RTX 6000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 625 hoặc RTX 6000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.