Radeon 540 vs GeForce RTX 5080 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 540 và GeForce RTX 5080 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 540
2017, $79
1 GB GDDR5, 50 Watt
3.48

RTX 5080 Mobile vượt qua 540 với mức trọn vẹn là 1719% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 540 và GeForce RTX 5080 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất79039
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.10không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.3861.22
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaLexaGB203
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành20 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)2 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$79 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 540 và GeForce RTX 5080 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 540 và GeForce RTX 5080 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3847680
Tần số nhân1183 MHz975 MHz
Tần số Boost1124 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million45,600 million
Quy trình công nghệ14 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture28.39360.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9085 TFLOPS23.04 TFLOPS
ROPs1696
TMUs24240
Tensor Coreskhông có dữ liệu240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L1 Cache96 KB7.5 MB
L2 Cache512 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 540 và GeForce RTX 5080 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dài145 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 540 và GeForce RTX 5080 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ32 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ24 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 540 và GeForce RTX 5080 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 540 và GeForce RTX 5080 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 540 và GeForce RTX 5080 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 540 3.48
RTX 5080 Mobile 63.31
+1719%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 540 1450
Mẫu: 78
RTX 5080 Mobile 26376
+1719%
Mẫu: 2065

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 540 và GeForce RTX 5080 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7−8
−1957%
144
+1957%
1440p5−6
−1760%
93
+1760%
4K3−4
−1767%
56
+1767%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p11.29không có dữ liệu
1440p15.80không có dữ liệu
4K26.33không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 170−180
+0%
170−180
+0%
Resident Evil 4 Remake 190−200
+0%
190−200
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike 2 345
+0%
345
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
Palworld 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike 2 273
+0%
273
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
Grand Theft Auto V 170
+0%
170
+0%
Metro Exodus 160−170
+0%
160−170
+0%
Palworld 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 419
+0%
419
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 205
+0%
205
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Palworld 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 205
+0%
205
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+0%
450−500
+0%
Grand Theft Auto V 152
+0%
152
+0%
Metro Exodus 100−110
+0%
100−110
+0%
Valorant 400−450
+0%
400−450
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 4 210−220
+0%
210−220
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 168
+0%
168
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 178
+0%
178
+0%
Metro Exodus 65−70
+0%
65−70
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 150
+0%
150
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Far Cry 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 4 160−170
+0%
160−170
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Palworld 70−75
+0%
70−75
+0%

Vậy Radeon 540 và RTX 5080 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5080 Mobile nhanh hơn 1957% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5080 Mobile nhanh hơn 1760% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5080 Mobile nhanh hơn 1767% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.48 63.31
Mức độ mới 20 Tháng 4 2017 2 Tháng 4 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 80 Watt

Radeon 540 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5080 Mobile: hiệu năng cao hơn 1719%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5080 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon 540 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 540 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 5080 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 53 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 540 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 279 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 540 hoặc GeForce RTX 5080 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.