Radeon 520 vs GRID K340

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 520 và GRID K340, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 520
2017
2 GB GDDR5, 50 Watt
1.89

K340 vượt qua 520 với mức ấn tượng là 55% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 520 và GRID K340, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất962830
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.02
Hiệu quả năng lượng2.921.01
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaBanksGK107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)23 Tháng 7 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$3,299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 520 và GRID K340: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 520 và GRID K340, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320384 ×4
Tần số nhân1030 MHz950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture20.6030.40 ×4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6592 TFLOPS0.7296 TFLOPS ×4
ROPs88 ×4
TMUs2032 ×4
L1 Cache80 KB32 KB
L2 Cache128 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 520 và GRID K340 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 520 và GRID K340: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB ×4
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit ×4
Tần số bộ nhớ1125 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ36 GB/s28.8 GB/s ×4
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 520 và GRID K340. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 520 và GRID K340 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-3.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 520 và GRID K340 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD15
−40%
21−24
+40%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu157.10

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Palworld 6−7
−50%
9−10
+50%
Resident Evil 4 Remake 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Far Cry 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Fortnite 8−9
−50%
12−14
+50%
Forza Horizon 4 10−11
−40%
14−16
+40%
Palworld 6−7
−50%
9−10
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Valorant 35−40
−44.7%
55−60
+44.7%

Full HD
High

Battlefield 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Dota 2 19
−42.1%
27−30
+42.1%
Far Cry 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Fortnite 8−9
−50%
12−14
+50%
Forza Horizon 4 10−11
−40%
14−16
+40%
Grand Theft Auto V 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Palworld 6−7
−50%
9−10
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−40%
14−16
+40%
Valorant 35−40
−44.7%
55−60
+44.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Dota 2 18
−50%
27−30
+50%
Far Cry 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Forza Horizon 4 10−11
−40%
14−16
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−50%
9−10
+50%
Valorant 35−40
−44.7%
55−60
+44.7%

Full HD
Epic

Fortnite 8−9
−50%
12−14
+50%
Palworld 6−7
−50%
9−10
+50%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−50%
6−7
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Valorant 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 2−3
−50%
3−4
+50%
Forza Horizon 4 4−5
−50%
6−7
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Palworld 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−40%
21−24
+40%
Valorant 10−11
−40%
14−16
+40%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
−50%
6−7
+50%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Vậy Radeon 520 và GRID K340 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GRID K340 nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.89 2.93
Mức độ mới 18 Tháng 4 2017 23 Tháng 7 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 225 Watt

Radeon 520 có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 350%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K340: hiệu năng cao hơn 55%.

Chúng tôi khuyên dùng GRID K340 vì nó vượt trội hơn Radeon 520 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 520 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID K340 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 396 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 520 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID K340 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 520 hoặc GRID K340, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.