RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vs Radeon RX 7600

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU
2026
40.58
+3.3%

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU chỉ vượt qua RX 7600 với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118134
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10025
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu84.03
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu18.53
Kiến trúcBlackwell (2024−2026)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 33
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 10 2026 (gần đây)24 Tháng 5 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$269

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng61442048
Tần số nhânkhông có dữ liệu1720 MHz
Tần số Boost2531 MHz2655 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu13,300 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu165 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu339.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu21.75 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache6 MB512 KB
L2 Cache24 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu204 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 40.58
+3.3%
RX 7600 39.27

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 41866
+7.9%
RX 7600 38806

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 28818
+3.3%
RX 7600 27903

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 82115
RX 7600 162026
+97.3%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD87141
+62.1%
1440p5771
+24.6%
4K35−4037
+5.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.91
1440pkhông có dữ liệu3.79
4Kkhông có dữ liệu7.27

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 213 213
Counter-Strike 2 348 348
Cyberpunk 2077 148 148
Resident Evil 4 Remake 149 149

Full HD
Medium

Atomic Heart 158 158
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 336 336
Cyberpunk 2077 117 117
Far Cry 5 183 183
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 150−160 150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
Valorant 230−240 230−240

Full HD
High

Atomic Heart 93 93
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 179 179
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 100 100
Far Cry 5 174 174
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 150−160 150−160
Grand Theft Auto V 150 150
Metro Exodus 113 113
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 210 210
Valorant 230−240 230−240

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 90 90
Far Cry 5 163 163
Forza Horizon 4 150−160 150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 123 123
Valorant 230−240 230−240

Full HD
Epic

Fortnite 170−180 170−180

1440p
High

Counter-Strike 2 90 90
Counter-Strike: Global Offensive 280−290 280−290
Grand Theft Auto V 77 77
Metro Exodus 65 65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 270−280 270−280

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 56 56
Far Cry 5 115 115
Forza Horizon 4 110−120 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 86 86

1440p
Epic

Fortnite 100−110 100−110

4K
High

Atomic Heart 30−35 30−35
Counter-Strike 2 22 22
Grand Theft Auto V 82 82
Metro Exodus 38 38
The Witcher 3: Wild Hunt 59 59
Valorant 240−250 240−250

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65 60−65
Counter-Strike 2 45−50 45−50
Cyberpunk 2077 24 24
Far Cry 5 57 57
Forza Horizon 4 75−80 75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 55−60

4K
Epic

Fortnite 50−55 50−55

Vậy RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và RX 7600 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600 nhanh hơn 62% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7600 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7600 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.58 39.27
Mức độ mới 15 Tháng 10 2026 24 Tháng 5 2023

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%vàmới hơn 3 năm.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 7600 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7600 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 4058 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU hoặc Radeon RX 7600, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.