RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vs Radeon RX 6700S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6700S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU
2026
40.58
+13.9%

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vượt qua 6700S với mức vừa phải là 14% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6700S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118162
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu34.68
Kiến trúcBlackwell (2024−2026)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 10 2026 (gần đây)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6700S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6700S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng61441792
Tần số nhânkhông có dữ liệu1700 MHz
Tần số Boost2531 MHz2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,060 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu80 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu224.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.168 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache6 MB512 KB
L2 Cache24 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6700S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6700S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6700S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6700S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6700S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 40.58
+13.9%
RX 6700S 35.64

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 41866
+28.2%
RX 6700S 32662

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 28818
+19.4%
RX 6700S 24135

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU 82115
RX 6700S 153853
+87.4%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6700S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD87115
+32.2%
1440p5763
+10.5%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 100−110 100−110
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Resident Evil 4 Remake 95−100 95−100

Full HD
Medium

Atomic Heart 100−110 100−110
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 99 99
Far Cry 5 110 110
Fortnite 150−160 150−160
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
Valorant 220−230 220−230

Full HD
High

Atomic Heart 100−110 100−110
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 74 74
Dota 2 115 115
Far Cry 5 103 103
Fortnite 150−160 150−160
Forza Horizon 4 140−150 140−150
Grand Theft Auto V 118 118
Metro Exodus 85−90 85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 144 144
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 60 60
Dota 2 103 103
Far Cry 5 97 97
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 84 84
Valorant 190 190

Full HD
Epic

Fortnite 150−160 150−160

1440p
High

Counter-Strike 2 85−90 85−90
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 250−260
Grand Theft Auto V 70−75 70−75
Metro Exodus 50−55 50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 250−260 250−260

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95 90−95
Cyberpunk 2077 31 31
Far Cry 5 79 79
Forza Horizon 4 100−110 100−110
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 65−70

1440p
Epic

Fortnite 95−100 95−100

4K
High

Atomic Heart 27−30 27−30
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Grand Theft Auto V 75−80 75−80
Metro Exodus 30−35 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60 55−60
Valorant 220−230 220−230

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60 55−60
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 18−20 18−20
Dota 2 100−110 100−110
Far Cry 5 45−50 45−50
Forza Horizon 4 65−70 65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 45−50

4K
Epic

Fortnite 45−50 45−50

Vậy RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và RX 6700S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700S nhanh hơn 32% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6700S nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1440p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.58 35.64
Mức độ mới 15 Tháng 10 2026 4 Tháng 1 2022

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 14%vàmới hơn 4 năm.

Chúng tôi khuyên dùng RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6700S trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 225 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU hoặc Radeon RX 6700S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.